Đô la Mỹ (USD) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Tỷ giá trực tiếp USD sang AFN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 65.0000 AFN

1 USD = 65.0000 AFN

1 AFN = 0.0154 USD

Đô la Mỹ sang Afghani Afghanistan

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Afghani Afghanistan (AFN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8100 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.1800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2768 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - ARS 1524.5600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1774 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4185 Đô la Canada
USD - CHF 0.8342 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.1500 Peso Chile
USD - COP 3324.7000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5032 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5819 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7527 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4500 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0701 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6050 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Afghani Afghanistan Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Afghani Afghanistan
1 USD 65.000 AFN
2 USD 130.000 AFN
5 USD 325.000 AFN
10 USD 650.000 AFN
20 USD 1300.000 AFN
50 USD 3250.000 AFN
100 USD 6500.000 AFN
200 USD 13000.000 AFN
250 USD 16250.000 AFN
500 USD 32500.000 AFN
1000 USD 65000.000 AFN
5000 USD 325000.000 AFN
10000 USD 650000.000 AFN

Afghani Afghanistan - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Afghani Afghanistan Đô la Mỹ
1 AFN 0.0154 USD
2 AFN 0.0308 USD
5 AFN 0.0769 USD
10 AFN 0.1538 USD
50 AFN 0.7692 USD
100 AFN 1.5385 USD
500 AFN 7.6923 USD
1000 AFN 15.3846 USD
5000 AFN 76.9231 USD
10000 AFN 153.8462 USD