1 USD = 64.5000 AFN
1 USD = 64.5000 AFN
1 AFN = 0.0155 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang AFN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 64.5000 AFN
1 AFN = 0.0155 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Afghani Afghanistan (AFN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3500 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1323.7700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6240 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4259 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8260 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.4100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6427 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6571 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8485 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18001.7000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0883 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7370 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Afghani Afghanistan |
|---|---|
| 1 USD | 64.500 AFN |
| 2 USD | 129.000 AFN |
| 5 USD | 322.500 AFN |
| 10 USD | 645.000 AFN |
| 20 USD | 1290.000 AFN |
| 50 USD | 3225.000 AFN |
| 100 USD | 6450.000 AFN |
| 200 USD | 12900.000 AFN |
| 250 USD | 16125.000 AFN |
| 500 USD | 32250.000 AFN |
| 1000 USD | 64500.000 AFN |
| 5000 USD | 322500.000 AFN |
| 10000 USD | 645000.000 AFN |
| Afghani Afghanistan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 AFN | 0.0155 USD |
| 2 AFN | 0.0310 USD |
| 5 AFN | 0.0775 USD |
| 10 AFN | 0.1550 USD |
| 50 AFN | 0.7752 USD |
| 100 AFN | 1.5504 USD |
| 500 AFN | 7.7519 USD |
| 1000 AFN | 15.5039 USD |
| 5000 AFN | 77.5194 USD |
| 10000 AFN | 155.0388 USD |