1 USD = 0.8258 CHF
1 USD = 0.8258 CHF
1 CHF = 1.2109 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CHF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.8258 CHF
1 CHF = 1.2109 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CHF | 0.8258 | Franc Thụy sĩ |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2600 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1324.9500 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6380 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7500 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4259 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6410 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6565 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8479 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.2800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17990.8000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0897 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7420 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 USD | 0.826 CHF |
| 2 USD | 1.652 CHF |
| 5 USD | 4.129 CHF |
| 10 USD | 8.258 CHF |
| 20 USD | 16.516 CHF |
| 50 USD | 41.290 CHF |
| 100 USD | 82.580 CHF |
| 200 USD | 165.160 CHF |
| 250 USD | 206.450 CHF |
| 500 USD | 412.900 CHF |
| 1000 USD | 825.800 CHF |
| 5000 USD | 4129.000 CHF |
| 10000 USD | 8258.000 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CHF | 1.2109 USD |
| 2 CHF | 2.4219 USD |
| 5 CHF | 6.0547 USD |
| 10 CHF | 12.1095 USD |
| 50 CHF | 60.5473 USD |
| 100 CHF | 121.0947 USD |
| 500 CHF | 605.4735 USD |
| 1000 CHF | 1210.9470 USD |
| 5000 CHF | 6054.7348 USD |
| 10000 CHF | 12109.4696 USD |