1 USD = 0.8341 CHF
1 USD = 0.8341 CHF
1 CHF = 1.1989 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CHF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.8341 CHF
1 CHF = 1.1989 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc Thụy sĩ (CHF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CHF | 0.8341 | Franc Thụy sĩ |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8803 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7600 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5380 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.6300 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4373 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1764 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4182 | Đô la Canada |
| USD - CLP | 972.4300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3325.2200 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4985 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5805 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7840 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7525 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.3800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17903.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0713 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0770 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6050 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 USD | 0.834 CHF |
| 2 USD | 1.668 CHF |
| 5 USD | 4.171 CHF |
| 10 USD | 8.341 CHF |
| 20 USD | 16.682 CHF |
| 50 USD | 41.705 CHF |
| 100 USD | 83.410 CHF |
| 200 USD | 166.820 CHF |
| 250 USD | 208.525 CHF |
| 500 USD | 417.050 CHF |
| 1000 USD | 834.100 CHF |
| 5000 USD | 4170.500 CHF |
| 10000 USD | 8341.000 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CHF | 1.1989 USD |
| 2 CHF | 2.3978 USD |
| 5 CHF | 5.9945 USD |
| 10 CHF | 11.9890 USD |
| 50 CHF | 59.9449 USD |
| 100 CHF | 119.8897 USD |
| 500 CHF | 599.4485 USD |
| 1000 CHF | 1198.8970 USD |
| 5000 CHF | 5994.4851 USD |
| 10000 CHF | 11988.9701 USD |