Đô la Mỹ (USD) sang Đồng Việt Nam (VND)

Tỷ giá trực tiếp USD sang VND và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 25962.5000 VND

1 USD = 25962.5000 VND

1 VND = 0.0000 USD

Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8805 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9500 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.9900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2769 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1688 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4189 Đô la Canada
USD - CHF 0.8351 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.3500 Peso Chile
USD - COP 3318.8100 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5020 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5823 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7531 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5300 Forint Hungary
USD - IDR 17899.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0735 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0820 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Đồng Việt Nam Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Đồng Việt Nam
1 USD 25962.500 VND
2 USD 51925.000 VND
5 USD 129812.500 VND
10 USD 259625.000 VND
20 USD 519250.000 VND
50 USD 1298125.000 VND
100 USD 2596250.000 VND
200 USD 5192500.000 VND
250 USD 6490625.000 VND
500 USD 12981250.000 VND
1000 USD 25962500.000 VND
5000 USD 129812500.000 VND
10000 USD 259625000.000 VND

Đồng Việt Nam - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Đồng Việt Nam Đô la Mỹ
1 VND 0.0000 USD
2 VND 0.0001 USD
5 VND 0.0002 USD
10 VND 0.0004 USD
50 VND 0.0019 USD
100 VND 0.0039 USD
500 VND 0.0193 USD
1000 VND 0.0385 USD
5000 VND 0.1926 USD
10000 VND 0.3852 USD