1 EUR = 1.1356 USD
1 EUR = 1.1356 USD
1 USD = 0.8806 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 1.1356 USD
1 USD = 0.8806 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - USD | 1.1356 | Đô la Mỹ |
| EUR - VND | 29482.7390 | Đồng Việt Nam |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2080 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6137 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.6107 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0979 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1705 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8133 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.6489 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6330 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9305 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6207 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4281 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8712 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4193 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6117 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9479 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.8263 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.4988 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.7145 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2674 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4201 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4752 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5551 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9316 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9825 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9491 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2980 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6759 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9103 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.2389 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20338.4056 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4903 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1074 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.3148 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923452.7595 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 137.0089 | Króna Iceland |
| Euro | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 EUR | 1.136 USD |
| 2 EUR | 2.271 USD |
| 5 EUR | 5.678 USD |
| 10 EUR | 11.356 USD |
| 20 EUR | 22.712 USD |
| 50 EUR | 56.779 USD |
| 100 EUR | 113.559 USD |
| 200 EUR | 227.118 USD |
| 250 EUR | 283.897 USD |
| 500 EUR | 567.795 USD |
| 1000 EUR | 1135.589 USD |
| 5000 EUR | 5677.947 USD |
| 10000 EUR | 11355.894 USD |
| Đô la Mỹ | Euro |
|---|---|
| 1 USD | 0.8806 EUR |
| 2 USD | 1.7612 EUR |
| 5 USD | 4.4030 EUR |
| 10 USD | 8.8060 EUR |
| 50 USD | 44.0300 EUR |
| 100 USD | 88.0600 EUR |
| 500 USD | 440.3000 EUR |
| 1000 USD | 880.6000 EUR |
| 5000 USD | 4403.0000 EUR |
| 10000 USD | 8806.0000 EUR |