Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang USD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 1.1227 USD

1 EUR = 1.1227 USD

1 USD = 0.8907 EUR

Euro sang Đô la Mỹ

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - USD 1.1227 Đô la Mỹ
EUR - VND 29051.3080 Đồng Việt Nam
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.6917 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4976 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1488.8739 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7344 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4348 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1232 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4150 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.8558 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6015 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9086 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8515 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4235 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6454 Real Braxin
EUR - BYN 3.3474 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5791 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9270 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.6447 Peso Chile
EUR - COP 3569.8439 Peso Colombia
EUR - CRC 511.2047 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.9360 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2995 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4742 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 69.1030 Peso Dominica
EUR - DZD 151.0307 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1878 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8396 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9146 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0515 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5803 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8115 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.1518 Forint Hungary
EUR - IDR 20230.1561 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4718 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3400 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.6640 Dinar Iraq
EUR - IRR 2057230.2683 Rial Iran
EUR - ISK 136.1850 Króna Iceland

Euro - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Euro Đô la Mỹ
1 EUR 1.123 USD
2 EUR 2.245 USD
5 EUR 5.614 USD
10 EUR 11.227 USD
20 EUR 22.454 USD
50 EUR 56.136 USD
100 EUR 112.271 USD
200 EUR 224.542 USD
250 EUR 280.678 USD
500 EUR 561.356 USD
1000 EUR 1122.712 USD
5000 EUR 5613.562 USD
10000 EUR 11227.125 USD

Đô la Mỹ - Euro Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Euro
1 USD 0.8907 EUR
2 USD 1.7814 EUR
5 USD 4.4535 EUR
10 USD 8.9070 EUR
50 USD 44.5350 EUR
100 USD 89.0700 EUR
500 USD 445.3500 EUR
1000 USD 890.7000 EUR
5000 USD 4453.5000 EUR
10000 USD 8907.0000 EUR