1 EUR = 72.4068 AFN
1 EUR = 72.4068 AFN
1 AFN = 0.0138 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang AFN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 72.4068 AFN
1 AFN = 0.0138 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Afghani Afghanistan (AFN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Afghani Afghanistan |
|---|---|
| 1 EUR | 72.407 AFN |
| 2 EUR | 144.814 AFN |
| 5 EUR | 362.034 AFN |
| 10 EUR | 724.068 AFN |
| 20 EUR | 1448.137 AFN |
| 50 EUR | 3620.341 AFN |
| 100 EUR | 7240.683 AFN |
| 200 EUR | 14481.365 AFN |
| 250 EUR | 18101.706 AFN |
| 500 EUR | 36203.413 AFN |
| 1000 EUR | 72406.825 AFN |
| 5000 EUR | 362034.127 AFN |
| 10000 EUR | 724068.253 AFN |
| Afghani Afghanistan | Euro |
|---|---|
| 1 AFN | 0.0138 EUR |
| 2 AFN | 0.0276 EUR |
| 5 AFN | 0.0691 EUR |
| 10 AFN | 0.1381 EUR |
| 50 AFN | 0.6905 EUR |
| 100 AFN | 1.3811 EUR |
| 500 AFN | 6.9054 EUR |
| 1000 AFN | 13.8109 EUR |
| 5000 AFN | 69.0543 EUR |
| 10000 AFN | 138.1085 EUR |