1 EUR = 73.8301 AFN
1 EUR = 73.8301 AFN
1 AFN = 0.0135 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang AFN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 73.8301 AFN
1 AFN = 0.0135 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Afghani Afghanistan (AFN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0554 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1876 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0929 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - ARS | 1732.0423 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6331 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8788 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6110 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9474 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.9296 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.8978 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4211 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.1858 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4850 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1254 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9889 | Króna Iceland |
| Euro | Afghani Afghanistan |
|---|---|
| 1 EUR | 73.830 AFN |
| 2 EUR | 147.660 AFN |
| 5 EUR | 369.150 AFN |
| 10 EUR | 738.301 AFN |
| 20 EUR | 1476.602 AFN |
| 50 EUR | 3691.504 AFN |
| 100 EUR | 7383.008 AFN |
| 200 EUR | 14766.015 AFN |
| 250 EUR | 18457.519 AFN |
| 500 EUR | 36915.039 AFN |
| 1000 EUR | 73830.077 AFN |
| 5000 EUR | 369150.386 AFN |
| 10000 EUR | 738300.772 AFN |
| Afghani Afghanistan | Euro |
|---|---|
| 1 AFN | 0.0135 EUR |
| 2 AFN | 0.0271 EUR |
| 5 AFN | 0.0677 EUR |
| 10 AFN | 0.1354 EUR |
| 50 AFN | 0.6772 EUR |
| 100 AFN | 1.3545 EUR |
| 500 AFN | 6.7723 EUR |
| 1000 AFN | 13.5446 EUR |
| 5000 AFN | 67.7231 EUR |
| 10000 AFN | 135.4462 EUR |