1 AFN = 0.0136 EUR
1 AFN = 0.0136 EUR
1 EUR = 73.7965 AFN
Tỷ giá trực tiếp AFN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 AFN = 0.0136 EUR
1 EUR = 73.7965 AFN
Dùng trang này để đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| AFN - EUR | 0.0136 | Euro |
| AFN - USD | 0.0154 | Đô la Mỹ |
| Afghani Afghanistan | Euro |
|---|---|
| 1 AFN | 0.014 EUR |
| 2 AFN | 0.027 EUR |
| 5 AFN | 0.068 EUR |
| 10 AFN | 0.136 EUR |
| 20 AFN | 0.271 EUR |
| 50 AFN | 0.678 EUR |
| 100 AFN | 1.355 EUR |
| 200 AFN | 2.710 EUR |
| 250 AFN | 3.388 EUR |
| 500 AFN | 6.775 EUR |
| 1000 AFN | 13.551 EUR |
| 5000 AFN | 67.754 EUR |
| 10000 AFN | 135.508 EUR |
| Euro | Afghani Afghanistan |
|---|---|
| 1 EUR | 73.7965 AFN |
| 2 EUR | 147.5931 AFN |
| 5 EUR | 368.9827 AFN |
| 10 EUR | 737.9655 AFN |
| 50 EUR | 3689.8274 AFN |
| 100 EUR | 7379.6549 AFN |
| 500 EUR | 36898.2743 AFN |
| 1000 EUR | 73796.5486 AFN |
| 5000 EUR | 368982.7430 AFN |
| 10000 EUR | 737965.4859 AFN |