1 AFN = 0.0138 EUR
1 AFN = 0.0138 EUR
1 EUR = 72.4231 AFN
Tỷ giá trực tiếp AFN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 AFN = 0.0138 EUR
1 EUR = 72.4231 AFN
Dùng trang này để đổi Afghani Afghanistan (AFN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| AFN - EUR | 0.0138 | Euro |
| AFN - USD | 0.0155 | Đô la Mỹ |
| Afghani Afghanistan | Euro |
|---|---|
| 1 AFN | 0.014 EUR |
| 2 AFN | 0.028 EUR |
| 5 AFN | 0.069 EUR |
| 10 AFN | 0.138 EUR |
| 20 AFN | 0.276 EUR |
| 50 AFN | 0.690 EUR |
| 100 AFN | 1.381 EUR |
| 200 AFN | 2.762 EUR |
| 250 AFN | 3.452 EUR |
| 500 AFN | 6.904 EUR |
| 1000 AFN | 13.808 EUR |
| 5000 AFN | 69.039 EUR |
| 10000 AFN | 138.078 EUR |
| Euro | Afghani Afghanistan |
|---|---|
| 1 EUR | 72.4231 AFN |
| 2 EUR | 144.8462 AFN |
| 5 EUR | 362.1154 AFN |
| 10 EUR | 724.2309 AFN |
| 50 EUR | 3621.1543 AFN |
| 100 EUR | 7242.3086 AFN |
| 500 EUR | 36211.5428 AFN |
| 1000 EUR | 72423.0856 AFN |
| 5000 EUR | 362115.4278 AFN |
| 10000 EUR | 724230.8556 AFN |