1 EUR = 29054.5700 VND
1 EUR = 29054.5700 VND
1 VND = 0.0000 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 29054.5700 VND
1 VND = 0.0000 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - VND | 29054.5700 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1228 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7678 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4984 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1484.2803 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7554 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1236 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4231 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1712.0593 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6007 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9088 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8671 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4235 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6461 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3477 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5794 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9274 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.7676 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3573.6919 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.2621 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9390 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2977 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4741 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.1107 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.0330 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1947 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8394 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9149 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0530 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5813 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.1029 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20212.8902 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4679 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3654 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.8547 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2057461.2621 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1947 | Króna Iceland |
| Euro | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 EUR | 29054.570 VND |
| 2 EUR | 58109.140 VND |
| 5 EUR | 145272.850 VND |
| 10 EUR | 290545.700 VND |
| 20 EUR | 581091.399 VND |
| 50 EUR | 1452728.498 VND |
| 100 EUR | 2905456.995 VND |
| 200 EUR | 5810913.991 VND |
| 250 EUR | 7263642.488 VND |
| 500 EUR | 14527284.976 VND |
| 1000 EUR | 29054569.953 VND |
| 5000 EUR | 145272849.764 VND |
| 10000 EUR | 290545699.528 VND |
| Đồng Việt Nam | Euro |
|---|---|
| 1 VND | 0.0000 EUR |
| 2 VND | 0.0001 EUR |
| 5 VND | 0.0002 EUR |
| 10 VND | 0.0003 EUR |
| 50 VND | 0.0017 EUR |
| 100 VND | 0.0034 EUR |
| 500 VND | 0.0172 EUR |
| 1000 VND | 0.0344 EUR |
| 5000 VND | 0.1721 EUR |
| 10000 VND | 0.3442 EUR |