Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang VND và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 29479.3914 VND

1 EUR = 29479.3914 VND

1 VND = 0.0000 EUR

Euro sang Đồng Việt Nam

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - VND 29479.3914 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1355 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.2105 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6128 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.8222 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0936 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1700 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8049 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.4863 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6328 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9303 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6049 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8712 Real Braxin
EUR - BYN 3.4189 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6114 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9480 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.5873 Peso Chile
EUR - COP 3768.0141 Peso Colombia
EUR - CRC 518.6556 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2643 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4180 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4754 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5474 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9144 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9758 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8550 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9488 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2965 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6749 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9093 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.3109 Forint Hungary
EUR - IDR 20336.0963 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4912 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1041 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.1458 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923234.3590 Rial Iran
EUR - ISK 136.9933 Króna Iceland

Euro - Đồng Việt Nam Bảng chuyển đổi

Euro Đồng Việt Nam
1 EUR 29479.391 VND
2 EUR 58958.783 VND
5 EUR 147396.957 VND
10 EUR 294793.914 VND
20 EUR 589587.828 VND
50 EUR 1473969.570 VND
100 EUR 2947939.139 VND
200 EUR 5895878.279 VND
250 EUR 7369847.848 VND
500 EUR 14739695.697 VND
1000 EUR 29479391.393 VND
5000 EUR 147396956.966 VND
10000 EUR 294793913.932 VND

Đồng Việt Nam - Euro Bảng chuyển đổi

Đồng Việt Nam Euro
1 VND 0.0000 EUR
2 VND 0.0001 EUR
5 VND 0.0002 EUR
10 VND 0.0003 EUR
50 VND 0.0017 EUR
100 VND 0.0034 EUR
500 VND 0.0170 EUR
1000 VND 0.0339 EUR
5000 VND 0.1696 EUR
10000 VND 0.3392 EUR