1 EUR = 7.4967 CNY
1 EUR = 7.4967 CNY
1 CNY = 0.1334 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 7.4967 CNY
1 CNY = 0.1334 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 EUR | 7.497 CNY |
| 2 EUR | 14.993 CNY |
| 5 EUR | 37.484 CNY |
| 10 EUR | 74.967 CNY |
| 20 EUR | 149.935 CNY |
| 50 EUR | 374.837 CNY |
| 100 EUR | 749.674 CNY |
| 200 EUR | 1499.349 CNY |
| 250 EUR | 1874.186 CNY |
| 500 EUR | 3748.372 CNY |
| 1000 EUR | 7496.744 CNY |
| 5000 EUR | 37483.722 CNY |
| 10000 EUR | 74967.445 CNY |
| Nhân dân tệ | Euro |
|---|---|
| 1 CNY | 0.1334 EUR |
| 2 CNY | 0.2668 EUR |
| 5 CNY | 0.6670 EUR |
| 10 CNY | 1.3339 EUR |
| 50 CNY | 6.6696 EUR |
| 100 CNY | 13.3391 EUR |
| 500 CNY | 66.6956 EUR |
| 1000 CNY | 133.3912 EUR |
| 5000 CNY | 666.9562 EUR |
| 10000 CNY | 1333.9123 EUR |