1 EUR = 7.6119 CNY
1 EUR = 7.6119 CNY
1 CNY = 0.1314 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 7.6119 CNY
1 CNY = 0.1314 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - CNY | 7.6119 | Nhân dân tệ |
| EUR - VND | 29476.0445 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1353 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3152 | Yên Nhật |
| EUR - KRW | 1538.0450 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0995 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1695 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.7965 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.2670 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6329 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9301 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.5890 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4280 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8744 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4185 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6116 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9481 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.2452 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.3015 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.5967 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2612 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4209 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4762 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5397 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.8971 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9691 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9485 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2950 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6739 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9083 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3034 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.9228 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0895 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1487.9768 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923016.0082 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9777 | Króna Iceland |
| Euro | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 EUR | 7.612 CNY |
| 2 EUR | 15.224 CNY |
| 5 EUR | 38.060 CNY |
| 10 EUR | 76.119 CNY |
| 20 EUR | 152.239 CNY |
| 50 EUR | 380.597 CNY |
| 100 EUR | 761.194 CNY |
| 200 EUR | 1522.389 CNY |
| 250 EUR | 1902.986 CNY |
| 500 EUR | 3805.972 CNY |
| 1000 EUR | 7611.944 CNY |
| 5000 EUR | 38059.718 CNY |
| 10000 EUR | 76119.437 CNY |
| Nhân dân tệ | Euro |
|---|---|
| 1 CNY | 0.1314 EUR |
| 2 CNY | 0.2627 EUR |
| 5 CNY | 0.6569 EUR |
| 10 CNY | 1.3137 EUR |
| 50 CNY | 6.5686 EUR |
| 100 CNY | 13.1372 EUR |
| 500 CNY | 65.6862 EUR |
| 1000 CNY | 131.3725 EUR |
| 5000 CNY | 656.8625 EUR |
| 10000 CNY | 1313.7249 EUR |