1 EUR = 4.1227 AED
1 EUR = 4.1227 AED
1 AED = 0.2426 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang AED và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 4.1227 AED
1 AED = 0.2426 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Dirham UAE (AED) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4347 | Đô la Singapore |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.4841 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6023 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5790 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2991 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4744 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2119 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20222.0476 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Dirham UAE |
|---|---|
| 1 EUR | 4.123 AED |
| 2 EUR | 8.245 AED |
| 5 EUR | 20.613 AED |
| 10 EUR | 41.227 AED |
| 20 EUR | 82.454 AED |
| 50 EUR | 206.135 AED |
| 100 EUR | 412.270 AED |
| 200 EUR | 824.540 AED |
| 250 EUR | 1030.675 AED |
| 500 EUR | 2061.349 AED |
| 1000 EUR | 4122.699 AED |
| 5000 EUR | 20613.493 AED |
| 10000 EUR | 41226.987 AED |
| Dirham UAE | Euro |
|---|---|
| 1 AED | 0.2426 EUR |
| 2 AED | 0.4851 EUR |
| 5 AED | 1.2128 EUR |
| 10 AED | 2.4256 EUR |
| 50 AED | 12.1280 EUR |
| 100 AED | 24.2560 EUR |
| 500 AED | 121.2798 EUR |
| 1000 AED | 242.5596 EUR |
| 5000 AED | 1212.7978 EUR |
| 10000 AED | 2425.5956 EUR |