1 EUR = 24.2996 CZK
1 EUR = 24.2996 CZK
1 CZK = 0.0412 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang CZK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 24.2996 CZK
1 CZK = 0.0412 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Koruna Cộng hòa Séc |
|---|---|
| 1 EUR | 24.300 CZK |
| 2 EUR | 48.599 CZK |
| 5 EUR | 121.498 CZK |
| 10 EUR | 242.996 CZK |
| 20 EUR | 485.992 CZK |
| 50 EUR | 1214.981 CZK |
| 100 EUR | 2429.962 CZK |
| 200 EUR | 4859.924 CZK |
| 250 EUR | 6074.905 CZK |
| 500 EUR | 12149.809 CZK |
| 1000 EUR | 24299.618 CZK |
| 5000 EUR | 121498.092 CZK |
| 10000 EUR | 242996.183 CZK |
| Koruna Cộng hòa Séc | Euro |
|---|---|
| 1 CZK | 0.0412 EUR |
| 2 CZK | 0.0823 EUR |
| 5 CZK | 0.2058 EUR |
| 10 CZK | 0.4115 EUR |
| 50 CZK | 2.0576 EUR |
| 100 CZK | 4.1153 EUR |
| 500 CZK | 20.5765 EUR |
| 1000 CZK | 41.1529 EUR |
| 5000 CZK | 205.7645 EUR |
| 10000 CZK | 411.5291 EUR |