1 EUR = 69.0952 DOP
1 EUR = 69.0952 DOP
1 DOP = 0.0145 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang DOP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 69.0952 DOP
1 DOP = 0.0145 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Peso Dominica (DOP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4347 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.4841 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6023 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5790 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2991 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4744 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2119 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20222.0476 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 EUR | 69.095 DOP |
| 2 EUR | 138.190 DOP |
| 5 EUR | 345.476 DOP |
| 10 EUR | 690.952 DOP |
| 20 EUR | 1381.904 DOP |
| 50 EUR | 3454.760 DOP |
| 100 EUR | 6909.520 DOP |
| 200 EUR | 13819.039 DOP |
| 250 EUR | 17273.799 DOP |
| 500 EUR | 34547.598 DOP |
| 1000 EUR | 69095.195 DOP |
| 5000 EUR | 345475.977 DOP |
| 10000 EUR | 690951.953 DOP |
| Peso Dominica | Euro |
|---|---|
| 1 DOP | 0.0145 EUR |
| 2 DOP | 0.0289 EUR |
| 5 DOP | 0.0724 EUR |
| 10 DOP | 0.1447 EUR |
| 50 DOP | 0.7236 EUR |
| 100 DOP | 1.4473 EUR |
| 500 DOP | 7.2364 EUR |
| 1000 DOP | 14.4728 EUR |
| 5000 DOP | 72.3639 EUR |
| 10000 DOP | 144.7279 EUR |