1 DOP = 0.0148 EUR
1 DOP = 0.0148 EUR
1 EUR = 67.5935 DOP
Tỷ giá trực tiếp DOP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DOP = 0.0148 EUR
1 EUR = 67.5935 DOP
Dùng trang này để đổi Peso Dominica (DOP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DOP - EUR | 0.0148 | Euro |
| DOP - USD | 0.0168 | Đô la Mỹ |
| DOP - JPY | 2.6378 | Yên Nhật |
| Peso Dominica | Euro |
|---|---|
| 1 DOP | 0.015 EUR |
| 2 DOP | 0.030 EUR |
| 5 DOP | 0.074 EUR |
| 10 DOP | 0.148 EUR |
| 20 DOP | 0.296 EUR |
| 50 DOP | 0.740 EUR |
| 100 DOP | 1.479 EUR |
| 200 DOP | 2.959 EUR |
| 250 DOP | 3.699 EUR |
| 500 DOP | 7.397 EUR |
| 1000 DOP | 14.794 EUR |
| 5000 DOP | 73.972 EUR |
| 10000 DOP | 147.943 EUR |
| Euro | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 EUR | 67.5935 DOP |
| 2 EUR | 135.1869 DOP |
| 5 EUR | 337.9673 DOP |
| 10 EUR | 675.9346 DOP |
| 50 EUR | 3379.6728 DOP |
| 100 EUR | 6759.3455 DOP |
| 500 EUR | 33796.7276 DOP |
| 1000 EUR | 67593.4553 DOP |
| 5000 EUR | 337967.2764 DOP |
| 10000 EUR | 675934.5529 DOP |