1 DOP = 0.0145 EUR
1 DOP = 0.0145 EUR
1 EUR = 69.1107 DOP
Tỷ giá trực tiếp DOP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DOP = 0.0145 EUR
1 EUR = 69.1107 DOP
Dùng trang này để đổi Peso Dominica (DOP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DOP - EUR | 0.0145 | Euro |
| DOP - USD | 0.0162 | Đô la Mỹ |
| DOP - JPY | 2.5725 | Yên Nhật |
| Peso Dominica | Euro |
|---|---|
| 1 DOP | 0.014 EUR |
| 2 DOP | 0.029 EUR |
| 5 DOP | 0.072 EUR |
| 10 DOP | 0.145 EUR |
| 20 DOP | 0.289 EUR |
| 50 DOP | 0.723 EUR |
| 100 DOP | 1.447 EUR |
| 200 DOP | 2.894 EUR |
| 250 DOP | 3.617 EUR |
| 500 DOP | 7.235 EUR |
| 1000 DOP | 14.470 EUR |
| 5000 DOP | 72.348 EUR |
| 10000 DOP | 144.695 EUR |
| Euro | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 EUR | 69.1107 DOP |
| 2 EUR | 138.2214 DOP |
| 5 EUR | 345.5536 DOP |
| 10 EUR | 691.1071 DOP |
| 50 EUR | 3455.5356 DOP |
| 100 EUR | 6911.0712 DOP |
| 500 EUR | 34555.3559 DOP |
| 1000 EUR | 69110.7119 DOP |
| 5000 EUR | 345553.5594 DOP |
| 10000 EUR | 691107.1188 DOP |