1 DOP = 2.6344 JPY
1 DOP = 2.6344 JPY
1 JPY = 0.3796 DOP
Tỷ giá trực tiếp DOP sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DOP = 2.6344 JPY
1 JPY = 0.3796 DOP
Dùng trang này để đổi Peso Dominica (DOP) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DOP - JPY | 2.6344 | Yên Nhật |
| DOP - USD | 0.0168 | Đô la Mỹ |
| DOP - EUR | 0.0148 | Euro |
| Peso Dominica | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 DOP | 2.634 JPY |
| 2 DOP | 5.269 JPY |
| 5 DOP | 13.172 JPY |
| 10 DOP | 26.344 JPY |
| 20 DOP | 52.689 JPY |
| 50 DOP | 131.722 JPY |
| 100 DOP | 263.444 JPY |
| 200 DOP | 526.887 JPY |
| 250 DOP | 658.609 JPY |
| 500 DOP | 1317.218 JPY |
| 1000 DOP | 2634.437 JPY |
| 5000 DOP | 13172.183 JPY |
| 10000 DOP | 26344.366 JPY |
| Yên Nhật | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 JPY | 0.3796 DOP |
| 2 JPY | 0.7592 DOP |
| 5 JPY | 1.8979 DOP |
| 10 JPY | 3.7959 DOP |
| 50 JPY | 18.9794 DOP |
| 100 JPY | 37.9588 DOP |
| 500 JPY | 189.7939 DOP |
| 1000 JPY | 379.5878 DOP |
| 5000 JPY | 1897.9390 DOP |
| 10000 JPY | 3795.8780 DOP |