1 DOP = 2.5765 JPY
1 DOP = 2.5765 JPY
1 JPY = 0.3881 DOP
Tỷ giá trực tiếp DOP sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DOP = 2.5765 JPY
1 JPY = 0.3881 DOP
Dùng trang này để đổi Peso Dominica (DOP) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DOP - JPY | 2.5765 | Yên Nhật |
| DOP - USD | 0.0163 | Đô la Mỹ |
| DOP - EUR | 0.0145 | Euro |
| Peso Dominica | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 DOP | 2.577 JPY |
| 2 DOP | 5.153 JPY |
| 5 DOP | 12.883 JPY |
| 10 DOP | 25.765 JPY |
| 20 DOP | 51.531 JPY |
| 50 DOP | 128.827 JPY |
| 100 DOP | 257.654 JPY |
| 200 DOP | 515.307 JPY |
| 250 DOP | 644.134 JPY |
| 500 DOP | 1288.269 JPY |
| 1000 DOP | 2576.537 JPY |
| 5000 DOP | 12882.686 JPY |
| 10000 DOP | 25765.373 JPY |
| Yên Nhật | Peso Dominica |
|---|---|
| 1 JPY | 0.3881 DOP |
| 2 JPY | 0.7762 DOP |
| 5 JPY | 1.9406 DOP |
| 10 JPY | 3.8812 DOP |
| 50 JPY | 19.4059 DOP |
| 100 JPY | 38.8118 DOP |
| 500 JPY | 194.0589 DOP |
| 1000 JPY | 388.1178 DOP |
| 5000 JPY | 1940.5891 DOP |
| 10000 JPY | 3881.1781 DOP |