1 VND = 0.0061 JPY
1 VND = 0.0061 JPY
1 JPY = 163.4515 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0061 JPY
1 JPY = 163.4515 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0511 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6958 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 VND | 0.006 JPY |
| 2 VND | 0.012 JPY |
| 5 VND | 0.031 JPY |
| 10 VND | 0.061 JPY |
| 20 VND | 0.122 JPY |
| 50 VND | 0.306 JPY |
| 100 VND | 0.612 JPY |
| 200 VND | 1.224 JPY |
| 250 VND | 1.530 JPY |
| 500 VND | 3.059 JPY |
| 1000 VND | 6.118 JPY |
| 5000 VND | 30.590 JPY |
| 10000 VND | 61.180 JPY |
| Yên Nhật | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 JPY | 163.4515 VND |
| 2 JPY | 326.9029 VND |
| 5 JPY | 817.2573 VND |
| 10 JPY | 1634.5146 VND |
| 50 JPY | 8172.5728 VND |
| 100 JPY | 16345.1456 VND |
| 500 JPY | 81725.7280 VND |
| 1000 JPY | 163451.4560 VND |
| 5000 JPY | 817257.2800 VND |
| 10000 JPY | 1634514.5600 VND |