1 VND = 0.0060 JPY
1 VND = 0.0060 JPY
1 JPY = 165.4822 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0060 JPY
1 JPY = 165.4822 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6893 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 VND | 0.006 JPY |
| 2 VND | 0.012 JPY |
| 5 VND | 0.030 JPY |
| 10 VND | 0.060 JPY |
| 20 VND | 0.121 JPY |
| 50 VND | 0.302 JPY |
| 100 VND | 0.604 JPY |
| 200 VND | 1.209 JPY |
| 250 VND | 1.511 JPY |
| 500 VND | 3.021 JPY |
| 1000 VND | 6.043 JPY |
| 5000 VND | 30.215 JPY |
| 10000 VND | 60.429 JPY |
| Yên Nhật | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 JPY | 165.4822 VND |
| 2 JPY | 330.9644 VND |
| 5 JPY | 827.4109 VND |
| 10 JPY | 1654.8218 VND |
| 50 JPY | 8274.1092 VND |
| 100 JPY | 16548.2185 VND |
| 500 JPY | 82741.0925 VND |
| 1000 JPY | 165482.1850 VND |
| 5000 JPY | 827410.9249 VND |
| 10000 JPY | 1654821.8497 VND |