1 VND = 0.0013 TWD
1 VND = 0.0013 TWD
1 TWD = 793.6693 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0013 TWD
1 TWD = 793.6693 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0512 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6957 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| Đồng Việt Nam | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 VND | 0.001 TWD |
| 2 VND | 0.003 TWD |
| 5 VND | 0.006 TWD |
| 10 VND | 0.013 TWD |
| 20 VND | 0.025 TWD |
| 50 VND | 0.063 TWD |
| 100 VND | 0.126 TWD |
| 200 VND | 0.252 TWD |
| 250 VND | 0.315 TWD |
| 500 VND | 0.630 TWD |
| 1000 VND | 1.260 TWD |
| 5000 VND | 6.300 TWD |
| 10000 VND | 12.600 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 TWD | 793.6693 VND |
| 2 TWD | 1587.3386 VND |
| 5 TWD | 3968.3465 VND |
| 10 TWD | 7936.6929 VND |
| 50 TWD | 39683.4647 VND |
| 100 TWD | 79366.9294 VND |
| 500 TWD | 396834.6471 VND |
| 1000 TWD | 793669.2942 VND |
| 5000 TWD | 3968346.4712 VND |
| 10000 TWD | 7936692.9424 VND |