1 VND = 0.0012 TWD
1 VND = 0.0012 TWD
1 TWD = 815.0468 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0012 TWD
1 TWD = 815.0468 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6895 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| Đồng Việt Nam | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 VND | 0.001 TWD |
| 2 VND | 0.002 TWD |
| 5 VND | 0.006 TWD |
| 10 VND | 0.012 TWD |
| 20 VND | 0.025 TWD |
| 50 VND | 0.061 TWD |
| 100 VND | 0.123 TWD |
| 200 VND | 0.245 TWD |
| 250 VND | 0.307 TWD |
| 500 VND | 0.613 TWD |
| 1000 VND | 1.227 TWD |
| 5000 VND | 6.135 TWD |
| 10000 VND | 12.269 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 TWD | 815.0468 VND |
| 2 TWD | 1630.0936 VND |
| 5 TWD | 4075.2339 VND |
| 10 TWD | 8150.4678 VND |
| 50 TWD | 40752.3388 VND |
| 100 TWD | 81504.6776 VND |
| 500 TWD | 407523.3880 VND |
| 1000 TWD | 815046.7759 VND |
| 5000 TWD | 4075233.8796 VND |
| 10000 TWD | 8150467.7592 VND |