1 VND = 0.0013 THB
1 VND = 0.0013 THB
1 THB = 769.1576 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0013 THB
1 THB = 769.1576 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0512 | Won Hàn Quốc |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6952 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 VND | 0.001 THB |
| 2 VND | 0.003 THB |
| 5 VND | 0.007 THB |
| 10 VND | 0.013 THB |
| 20 VND | 0.026 THB |
| 50 VND | 0.065 THB |
| 100 VND | 0.130 THB |
| 200 VND | 0.260 THB |
| 250 VND | 0.325 THB |
| 500 VND | 0.650 THB |
| 1000 VND | 1.300 THB |
| 5000 VND | 6.501 THB |
| 10000 VND | 13.001 THB |
| Bạt Thái Lan | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 THB | 769.1576 VND |
| 2 THB | 1538.3152 VND |
| 5 THB | 3845.7880 VND |
| 10 THB | 7691.5760 VND |
| 50 THB | 38457.8800 VND |
| 100 THB | 76915.7601 VND |
| 500 THB | 384578.8003 VND |
| 1000 THB | 769157.6006 VND |
| 5000 THB | 3845788.0031 VND |
| 10000 THB | 7691576.0062 VND |