1 VND = 0.0013 THB
1 VND = 0.0013 THB
1 THB = 774.0065 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0013 THB
1 THB = 774.0065 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6895 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 VND | 0.001 THB |
| 2 VND | 0.003 THB |
| 5 VND | 0.006 THB |
| 10 VND | 0.013 THB |
| 20 VND | 0.026 THB |
| 50 VND | 0.065 THB |
| 100 VND | 0.129 THB |
| 200 VND | 0.258 THB |
| 250 VND | 0.323 THB |
| 500 VND | 0.646 THB |
| 1000 VND | 1.292 THB |
| 5000 VND | 6.460 THB |
| 10000 VND | 12.920 THB |
| Bạt Thái Lan | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 THB | 774.0065 VND |
| 2 THB | 1548.0130 VND |
| 5 THB | 3870.0325 VND |
| 10 THB | 7740.0650 VND |
| 50 THB | 38700.3250 VND |
| 100 THB | 77400.6499 VND |
| 500 THB | 387003.2496 VND |
| 1000 THB | 774006.4991 VND |
| 5000 THB | 3870032.4956 VND |
| 10000 THB | 7740064.9912 VND |