1 VND = 0.0521 KRW
1 VND = 0.0521 KRW
1 KRW = 19.2103 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0521 KRW
1 KRW = 19.2103 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6888 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 VND | 0.052 KRW |
| 2 VND | 0.104 KRW |
| 5 VND | 0.260 KRW |
| 10 VND | 0.521 KRW |
| 20 VND | 1.041 KRW |
| 50 VND | 2.603 KRW |
| 100 VND | 5.206 KRW |
| 200 VND | 10.411 KRW |
| 250 VND | 13.014 KRW |
| 500 VND | 26.028 KRW |
| 1000 VND | 52.055 KRW |
| 5000 VND | 260.277 KRW |
| 10000 VND | 520.555 KRW |
| Won Hàn Quốc | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 KRW | 19.2103 VND |
| 2 KRW | 38.4206 VND |
| 5 KRW | 96.0514 VND |
| 10 KRW | 192.1028 VND |
| 50 KRW | 960.5140 VND |
| 100 KRW | 1921.0279 VND |
| 500 KRW | 9605.1395 VND |
| 1000 KRW | 19210.2790 VND |
| 5000 KRW | 96051.3951 VND |
| 10000 KRW | 192102.7903 VND |