1 VND = 0.0511 KRW
1 VND = 0.0511 KRW
1 KRW = 19.5749 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0511 KRW
1 KRW = 19.5749 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - KRW | 0.0511 | Won Hàn Quốc |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6957 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 VND | 0.051 KRW |
| 2 VND | 0.102 KRW |
| 5 VND | 0.255 KRW |
| 10 VND | 0.511 KRW |
| 20 VND | 1.022 KRW |
| 50 VND | 2.554 KRW |
| 100 VND | 5.109 KRW |
| 200 VND | 10.217 KRW |
| 250 VND | 12.771 KRW |
| 500 VND | 25.543 KRW |
| 1000 VND | 51.086 KRW |
| 5000 VND | 255.430 KRW |
| 10000 VND | 510.859 KRW |
| Won Hàn Quốc | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 KRW | 19.5749 VND |
| 2 KRW | 39.1497 VND |
| 5 KRW | 97.8743 VND |
| 10 KRW | 195.7485 VND |
| 50 KRW | 978.7427 VND |
| 100 KRW | 1957.4854 VND |
| 500 KRW | 9787.4272 VND |
| 1000 KRW | 19574.8544 VND |
| 5000 KRW | 97874.2719 VND |
| 10000 KRW | 195748.5438 VND |