1 VND = 0.6944 IDR
1 VND = 0.6944 IDR
1 IDR = 1.4401 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.6944 IDR
1 IDR = 1.4401 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - IDR | 0.6944 | Rupiah Indonesia |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0512 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 VND | 0.694 IDR |
| 2 VND | 1.389 IDR |
| 5 VND | 3.472 IDR |
| 10 VND | 6.944 IDR |
| 20 VND | 13.888 IDR |
| 50 VND | 34.719 IDR |
| 100 VND | 69.438 IDR |
| 200 VND | 138.876 IDR |
| 250 VND | 173.595 IDR |
| 500 VND | 347.190 IDR |
| 1000 VND | 694.381 IDR |
| 5000 VND | 3471.904 IDR |
| 10000 VND | 6943.809 IDR |
| Rupiah Indonesia | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 IDR | 1.4401 VND |
| 2 IDR | 2.8803 VND |
| 5 IDR | 7.2007 VND |
| 10 IDR | 14.4013 VND |
| 50 IDR | 72.0066 VND |
| 100 IDR | 144.0132 VND |
| 500 IDR | 720.0659 VND |
| 1000 IDR | 1440.1318 VND |
| 5000 IDR | 7200.6590 VND |
| 10000 IDR | 14401.3179 VND |