1 VND = 0.6893 IDR
1 VND = 0.6893 IDR
1 IDR = 1.4507 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.6893 IDR
1 IDR = 1.4507 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - IDR | 0.6893 | Rupiah Indonesia |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 VND | 0.689 IDR |
| 2 VND | 1.379 IDR |
| 5 VND | 3.447 IDR |
| 10 VND | 6.893 IDR |
| 20 VND | 13.786 IDR |
| 50 VND | 34.465 IDR |
| 100 VND | 68.930 IDR |
| 200 VND | 137.860 IDR |
| 250 VND | 172.325 IDR |
| 500 VND | 344.651 IDR |
| 1000 VND | 689.302 IDR |
| 5000 VND | 3446.509 IDR |
| 10000 VND | 6893.019 IDR |
| Rupiah Indonesia | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 IDR | 1.4507 VND |
| 2 IDR | 2.9015 VND |
| 5 IDR | 7.2537 VND |
| 10 IDR | 14.5074 VND |
| 50 IDR | 72.5372 VND |
| 100 IDR | 145.0743 VND |
| 500 IDR | 725.3716 VND |
| 1000 IDR | 1450.7432 VND |
| 5000 IDR | 7253.7159 VND |
| 10000 IDR | 14507.4318 VND |