1 USD = 17910.0000 IDR
1 USD = 17910.0000 IDR
1 IDR = 0.0001 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 17910.0000 IDR
1 IDR = 0.0001 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - IDR | 17910.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9300 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.0200 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5490 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4380 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1702 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4193 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8347 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.9100 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.5400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5043 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7910 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7530 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8464 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5100 | Forint Hungary |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0800 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6500 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 USD | 17910.000 IDR |
| 2 USD | 35820.000 IDR |
| 5 USD | 89550.000 IDR |
| 10 USD | 179100.000 IDR |
| 20 USD | 358200.000 IDR |
| 50 USD | 895500.000 IDR |
| 100 USD | 1791000.000 IDR |
| 200 USD | 3582000.000 IDR |
| 250 USD | 4477500.000 IDR |
| 500 USD | 8955000.000 IDR |
| 1000 USD | 17910000.000 IDR |
| 5000 USD | 89550000.000 IDR |
| 10000 USD | 179100000.000 IDR |
| Rupiah Indonesia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0001 USD |
| 2 IDR | 0.0001 USD |
| 5 IDR | 0.0003 USD |
| 10 IDR | 0.0006 USD |
| 50 IDR | 0.0028 USD |
| 100 IDR | 0.0056 USD |
| 500 IDR | 0.0279 USD |
| 1000 IDR | 0.0558 USD |
| 5000 IDR | 0.2792 USD |
| 10000 IDR | 0.5583 USD |