1 JPY = 113.6881 IDR
1 JPY = 113.6881 IDR
1 IDR = 0.0088 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 113.6881 IDR
1 IDR = 0.0088 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - IDR | 113.6881 | Rupiah Indonesia |
| JPY - VND | 163.4411 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3518 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7812 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1584 | Peso Chile |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 JPY | 113.688 IDR |
| 2 JPY | 227.376 IDR |
| 5 JPY | 568.441 IDR |
| 10 JPY | 1136.881 IDR |
| 20 JPY | 2273.762 IDR |
| 50 JPY | 5684.405 IDR |
| 100 JPY | 11368.810 IDR |
| 200 JPY | 22737.620 IDR |
| 250 JPY | 28422.025 IDR |
| 500 JPY | 56844.050 IDR |
| 1000 JPY | 113688.100 IDR |
| 5000 JPY | 568440.500 IDR |
| 10000 JPY | 1136881.001 IDR |
| Rupiah Indonesia | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0088 JPY |
| 2 IDR | 0.0176 JPY |
| 5 IDR | 0.0440 JPY |
| 10 IDR | 0.0880 JPY |
| 50 IDR | 0.4398 JPY |
| 100 IDR | 0.8796 JPY |
| 500 IDR | 4.3980 JPY |
| 1000 IDR | 8.7960 JPY |
| 5000 IDR | 43.9800 JPY |
| 10000 IDR | 87.9600 JPY |