1 JPY = 113.7696 IDR
1 JPY = 113.7696 IDR
1 IDR = 0.0088 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 113.7696 IDR
1 IDR = 0.0088 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - IDR | 113.7696 | Rupiah Indonesia |
| JPY - VND | 165.4295 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6254 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7834 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1982 | Peso Chile |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3998 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3123 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2030 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 JPY | 113.770 IDR |
| 2 JPY | 227.539 IDR |
| 5 JPY | 568.848 IDR |
| 10 JPY | 1137.696 IDR |
| 20 JPY | 2275.392 IDR |
| 50 JPY | 5688.480 IDR |
| 100 JPY | 11376.959 IDR |
| 200 JPY | 22753.919 IDR |
| 250 JPY | 28442.398 IDR |
| 500 JPY | 56884.797 IDR |
| 1000 JPY | 113769.593 IDR |
| 5000 JPY | 568847.967 IDR |
| 10000 JPY | 1137695.935 IDR |
| Rupiah Indonesia | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0088 JPY |
| 2 IDR | 0.0176 JPY |
| 5 IDR | 0.0439 JPY |
| 10 IDR | 0.0879 JPY |
| 50 IDR | 0.4395 JPY |
| 100 IDR | 0.8790 JPY |
| 500 IDR | 4.3948 JPY |
| 1000 IDR | 8.7897 JPY |
| 5000 IDR | 43.9485 JPY |
| 10000 IDR | 87.8969 JPY |