1 JPY = 0.0053 CHF
1 JPY = 0.0053 CHF
1 CHF = 188.2070 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CHF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0053 CHF
1 CHF = 188.2070 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Franc Thụy sĩ (CHF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - VND | 165.6617 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0428 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6247 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2140 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7845 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CLP | 6.1822 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0978 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.4002 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3128 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2032 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.005 CHF |
| 2 JPY | 0.011 CHF |
| 5 JPY | 0.027 CHF |
| 10 JPY | 0.053 CHF |
| 20 JPY | 0.106 CHF |
| 50 JPY | 0.266 CHF |
| 100 JPY | 0.531 CHF |
| 200 JPY | 1.063 CHF |
| 250 JPY | 1.328 CHF |
| 500 JPY | 2.657 CHF |
| 1000 JPY | 5.313 CHF |
| 5000 JPY | 26.566 CHF |
| 10000 JPY | 53.133 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CHF | 188.2070 JPY |
| 2 CHF | 376.4141 JPY |
| 5 CHF | 941.0352 JPY |
| 10 CHF | 1882.0704 JPY |
| 50 CHF | 9410.3519 JPY |
| 100 CHF | 18820.7037 JPY |
| 500 CHF | 94103.5187 JPY |
| 1000 CHF | 188207.0373 JPY |
| 5000 CHF | 941035.1867 JPY |
| 10000 CHF | 1882070.3735 JPY |