1 JPY = 0.0052 CHF
1 JPY = 0.0052 CHF
1 CHF = 191.6939 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CHF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0052 CHF
1 CHF = 191.6939 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Franc Thụy sĩ (CHF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - VND | 163.4411 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3518 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7812 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CLP | 6.1584 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6881 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.005 CHF |
| 2 JPY | 0.010 CHF |
| 5 JPY | 0.026 CHF |
| 10 JPY | 0.052 CHF |
| 20 JPY | 0.104 CHF |
| 50 JPY | 0.261 CHF |
| 100 JPY | 0.522 CHF |
| 200 JPY | 1.043 CHF |
| 250 JPY | 1.304 CHF |
| 500 JPY | 2.608 CHF |
| 1000 JPY | 5.217 CHF |
| 5000 JPY | 26.083 CHF |
| 10000 JPY | 52.166 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CHF | 191.6939 JPY |
| 2 CHF | 383.3878 JPY |
| 5 CHF | 958.4695 JPY |
| 10 CHF | 1916.9391 JPY |
| 50 CHF | 9584.6955 JPY |
| 100 CHF | 19169.3910 JPY |
| 500 CHF | 95846.9548 JPY |
| 1000 CHF | 191693.9097 JPY |
| 5000 CHF | 958469.5484 JPY |
| 10000 CHF | 1916939.0967 JPY |