1 CHF = 187.9416 JPY
1 CHF = 187.9416 JPY
1 JPY = 0.0053 CHF
Tỷ giá trực tiếp CHF sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CHF = 187.9416 JPY
1 JPY = 0.0053 CHF
Dùng trang này để đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CHF - JPY | 187.9416 | Yên Nhật |
| CHF - USD | 1.1975 | Đô la Mỹ |
| CHF - EUR | 1.0544 | Euro |
| CHF - CNY | 8.0285 | Nhân dân tệ |
| CHF - THB | 40.1844 | Bạt Thái Lan |
| Franc Thụy sĩ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CHF | 187.942 JPY |
| 2 CHF | 375.883 JPY |
| 5 CHF | 939.708 JPY |
| 10 CHF | 1879.416 JPY |
| 20 CHF | 3758.831 JPY |
| 50 CHF | 9397.078 JPY |
| 100 CHF | 18794.156 JPY |
| 200 CHF | 37588.313 JPY |
| 250 CHF | 46985.391 JPY |
| 500 CHF | 93970.782 JPY |
| 1000 CHF | 187941.564 JPY |
| 5000 CHF | 939707.819 JPY |
| 10000 CHF | 1879415.639 JPY |
| Yên Nhật | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0053 CHF |
| 2 JPY | 0.0106 CHF |
| 5 JPY | 0.0266 CHF |
| 10 JPY | 0.0532 CHF |
| 50 JPY | 0.2660 CHF |
| 100 JPY | 0.5321 CHF |
| 500 JPY | 2.6604 CHF |
| 1000 JPY | 5.3208 CHF |
| 5000 JPY | 26.6040 CHF |
| 10000 JPY | 53.2080 CHF |