1 CHF = 191.6949 JPY
1 CHF = 191.6949 JPY
1 JPY = 0.0052 CHF
Tỷ giá trực tiếp CHF sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CHF = 191.6949 JPY
1 JPY = 0.0052 CHF
Dùng trang này để đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CHF - JPY | 191.6949 | Yên Nhật |
| CHF - USD | 1.2107 | Đô la Mỹ |
| CHF - EUR | 1.0783 | Euro |
| CHF - CNY | 8.0849 | Nhân dân tệ |
| CHF - THB | 40.7300 | Bạt Thái Lan |
| Franc Thụy sĩ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CHF | 191.695 JPY |
| 2 CHF | 383.390 JPY |
| 5 CHF | 958.475 JPY |
| 10 CHF | 1916.949 JPY |
| 20 CHF | 3833.898 JPY |
| 50 CHF | 9584.746 JPY |
| 100 CHF | 19169.492 JPY |
| 200 CHF | 38338.983 JPY |
| 250 CHF | 47923.729 JPY |
| 500 CHF | 95847.458 JPY |
| 1000 CHF | 191694.915 JPY |
| 5000 CHF | 958474.576 JPY |
| 10000 CHF | 1916949.153 JPY |
| Yên Nhật | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0052 CHF |
| 2 JPY | 0.0104 CHF |
| 5 JPY | 0.0261 CHF |
| 10 JPY | 0.0522 CHF |
| 50 JPY | 0.2608 CHF |
| 100 JPY | 0.5217 CHF |
| 500 JPY | 2.6083 CHF |
| 1000 JPY | 5.2166 CHF |
| 5000 JPY | 26.0831 CHF |
| 10000 JPY | 52.1662 CHF |