Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang CHF và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 0.9480 CHF

1 EUR = 0.9480 CHF

1 CHF = 1.0549 EUR

Euro sang Franc Thụy sĩ

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - CHF 0.9480 Franc Thụy sĩ
EUR - VND 29482.7390 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1356 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.5260 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6137 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1538.7350 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.1592 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4504 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1705 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8133 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.6716 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6326 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9305 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6207 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8768 Real Braxin
EUR - BYN 3.4193 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6128 Đô la Canada
EUR - CLP 1105.3827 Peso Chile
EUR - COP 3770.7699 Peso Colombia
EUR - CRC 519.5208 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2674 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4332 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4767 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5551 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9135 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9825 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8556 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9491 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2980 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6759 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9107 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.4547 Forint Hungary
EUR - IDR 20346.3548 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4834 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1017 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.3148 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923452.7595 Rial Iran
EUR - ISK 136.9634 Króna Iceland

Euro - Franc Thụy sĩ Bảng chuyển đổi

Euro Franc Thụy sĩ
1 EUR 0.948 CHF
2 EUR 1.896 CHF
5 EUR 4.740 CHF
10 EUR 9.480 CHF
20 EUR 18.960 CHF
50 EUR 47.400 CHF
100 EUR 94.799 CHF
200 EUR 189.598 CHF
250 EUR 236.998 CHF
500 EUR 473.995 CHF
1000 EUR 947.990 CHF
5000 EUR 4739.950 CHF
10000 EUR 9479.900 CHF

Franc Thụy sĩ - Euro Bảng chuyển đổi

Franc Thụy sĩ Euro
1 CHF 1.0549 EUR
2 CHF 2.1097 EUR
5 CHF 5.2743 EUR
10 CHF 10.5486 EUR
50 CHF 52.7432 EUR
100 CHF 105.4863 EUR
500 CHF 527.4317 EUR
1000 CHF 1054.8634 EUR
5000 CHF 5274.3172 EUR
10000 CHF 10548.6344 EUR