1 EUR = 0.9269 CHF
1 EUR = 0.9269 CHF
1 CHF = 1.0788 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang CHF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.9269 CHF
1 CHF = 1.0788 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4347 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.4841 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6023 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5790 | Đô la Canada |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2991 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4744 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2119 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20222.0476 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Franc Thụy sĩ |
|---|---|
| 1 EUR | 0.927 CHF |
| 2 EUR | 1.854 CHF |
| 5 EUR | 4.635 CHF |
| 10 EUR | 9.269 CHF |
| 20 EUR | 18.538 CHF |
| 50 EUR | 46.346 CHF |
| 100 EUR | 92.692 CHF |
| 200 EUR | 185.384 CHF |
| 250 EUR | 231.730 CHF |
| 500 EUR | 463.460 CHF |
| 1000 EUR | 926.920 CHF |
| 5000 EUR | 4634.598 CHF |
| 10000 EUR | 9269.196 CHF |
| Franc Thụy sĩ | Euro |
|---|---|
| 1 CHF | 1.0788 EUR |
| 2 CHF | 2.1577 EUR |
| 5 CHF | 5.3942 EUR |
| 10 CHF | 10.7884 EUR |
| 50 CHF | 53.9421 EUR |
| 100 CHF | 107.8842 EUR |
| 500 CHF | 539.4211 EUR |
| 1000 CHF | 1078.8422 EUR |
| 5000 CHF | 5394.2110 EUR |
| 10000 CHF | 10788.4219 EUR |