Euro (EUR) sang Quetzal Guatemala (GTQ)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang GTQ và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 8.5794 GTQ

1 EUR = 8.5794 GTQ

1 GTQ = 0.1166 EUR

Euro sang Quetzal Guatemala

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - GTQ 8.5794 Quetzal Guatemala
EUR - VND 29048.0467 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1226 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.7054 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4967 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1486.6861 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7313 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4348 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1227 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4068 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.6412 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6024 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9084 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8359 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4234 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6448 Real Braxin
EUR - BYN 3.3470 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5791 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9269 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.5218 Peso Chile
EUR - COP 3572.2160 Peso Colombia
EUR - CRC 511.1473 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.9330 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2996 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4745 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 69.0952 Peso Dominica
EUR - DZD 150.9093 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1810 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8395 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9142 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0501 Cedi Ghana
EUR - HKD 8.8105 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.2232 Forint Hungary
EUR - IDR 20221.8231 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4708 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3280 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.4733 Dinar Iraq
EUR - IRR 2056999.3264 Rial Iran
EUR - ISK 136.1866 Króna Iceland

Euro - Quetzal Guatemala Bảng chuyển đổi

Euro Quetzal Guatemala
1 EUR 8.579 GTQ
2 EUR 17.159 GTQ
5 EUR 42.897 GTQ
10 EUR 85.794 GTQ
20 EUR 171.587 GTQ
50 EUR 428.968 GTQ
100 EUR 857.937 GTQ
200 EUR 1715.873 GTQ
250 EUR 2144.842 GTQ
500 EUR 4289.683 GTQ
1000 EUR 8579.367 GTQ
5000 EUR 42896.834 GTQ
10000 EUR 85793.669 GTQ

Quetzal Guatemala - Euro Bảng chuyển đổi

Quetzal Guatemala Euro
1 GTQ 0.1166 EUR
2 GTQ 0.2331 EUR
5 GTQ 0.5828 EUR
10 GTQ 1.1656 EUR
50 GTQ 5.8279 EUR
100 GTQ 11.6559 EUR
500 GTQ 58.2794 EUR
1000 GTQ 116.5587 EUR
5000 GTQ 582.7936 EUR
10000 GTQ 1165.5872 EUR