1 EUR = 8.6877 GTQ
1 EUR = 8.6877 GTQ
1 GTQ = 0.1151 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang GTQ và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 8.6877 GTQ
1 GTQ = 0.1151 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - GTQ | 8.6877 | Quetzal Guatemala |
| EUR - VND | 29522.9702 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1371 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3148 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6241 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1844 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1431 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4513 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1761 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9140 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.0801 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6299 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9331 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8112 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4287 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8698 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4239 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6111 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9472 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.6268 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3792.9270 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.4223 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3046 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4237 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6473 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0730 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1199 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9531 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3161 | Cedi Ghana |
| EUR - HKD | 8.9221 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.0337 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.7737 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4869 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2017 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.3457 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926077.4392 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 137.0366 | Króna Iceland |
| Euro | Quetzal Guatemala |
|---|---|
| 1 EUR | 8.688 GTQ |
| 2 EUR | 17.375 GTQ |
| 5 EUR | 43.439 GTQ |
| 10 EUR | 86.877 GTQ |
| 20 EUR | 173.755 GTQ |
| 50 EUR | 434.387 GTQ |
| 100 EUR | 868.774 GTQ |
| 200 EUR | 1737.548 GTQ |
| 250 EUR | 2171.935 GTQ |
| 500 EUR | 4343.871 GTQ |
| 1000 EUR | 8687.742 GTQ |
| 5000 EUR | 43438.708 GTQ |
| 10000 EUR | 86877.416 GTQ |
| Quetzal Guatemala | Euro |
|---|---|
| 1 GTQ | 0.1151 EUR |
| 2 GTQ | 0.2302 EUR |
| 5 GTQ | 0.5755 EUR |
| 10 GTQ | 1.1510 EUR |
| 50 GTQ | 5.7552 EUR |
| 100 GTQ | 11.5105 EUR |
| 500 GTQ | 57.5524 EUR |
| 1000 GTQ | 115.1047 EUR |
| 5000 GTQ | 575.5236 EUR |
| 10000 GTQ | 1151.0471 EUR |