1 EUR = 8.9155 HKD
1 EUR = 8.9155 HKD
1 HKD = 0.1122 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang HKD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 8.9155 HKD
1 HKD = 0.1122 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - HKD | 8.9155 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - VND | 29499.4887 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1362 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2979 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6180 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.4162 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1229 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4506 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1728 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8552 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.6667 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6314 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9316 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.7000 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4284 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8814 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4212 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6107 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9473 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1103.7155 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3783.4223 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.0092 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2829 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4236 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4764 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5935 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9805 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9933 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9508 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3055 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6808 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HUF | 366.4697 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20285.4221 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1603 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1489.1603 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1924545.5062 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9958 | Króna Iceland |
| Euro | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 EUR | 8.915 HKD |
| 2 EUR | 17.831 HKD |
| 5 EUR | 44.577 HKD |
| 10 EUR | 89.155 HKD |
| 20 EUR | 178.309 HKD |
| 50 EUR | 445.773 HKD |
| 100 EUR | 891.546 HKD |
| 200 EUR | 1783.093 HKD |
| 250 EUR | 2228.866 HKD |
| 500 EUR | 4457.732 HKD |
| 1000 EUR | 8915.464 HKD |
| 5000 EUR | 44577.321 HKD |
| 10000 EUR | 89154.642 HKD |
| Đô la Hồng Kông | Euro |
|---|---|
| 1 HKD | 0.1122 EUR |
| 2 HKD | 0.2243 EUR |
| 5 HKD | 0.5608 EUR |
| 10 HKD | 1.1216 EUR |
| 50 HKD | 5.6082 EUR |
| 100 HKD | 11.2165 EUR |
| 500 HKD | 56.0823 EUR |
| 1000 HKD | 112.1647 EUR |
| 5000 HKD | 560.8233 EUR |
| 10000 HKD | 1121.6466 EUR |