Euro (EUR) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang HKD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 8.8105 HKD

1 EUR = 8.8105 HKD

1 HKD = 0.1135 EUR

Euro sang Đô la Hồng Kông

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - HKD 8.8105 Đô la Hồng Kông
EUR - VND 29048.0467 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1226 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.7054 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4967 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1486.6861 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7313 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4348 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1227 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4068 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.6412 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6024 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9084 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8359 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4234 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6448 Real Braxin
EUR - BYN 3.3470 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5791 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9269 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.5218 Peso Chile
EUR - COP 3572.2160 Peso Colombia
EUR - CRC 511.1473 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.9330 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2996 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4745 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 69.0952 Peso Dominica
EUR - DZD 150.9093 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1810 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8395 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9142 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0501 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5794 Quetzal Guatemala
EUR - HUF 364.2232 Forint Hungary
EUR - IDR 20221.8231 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4708 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3280 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.4733 Dinar Iraq
EUR - IRR 2056999.3264 Rial Iran
EUR - ISK 136.1866 Króna Iceland

Euro - Đô la Hồng Kông Bảng chuyển đổi

Euro Đô la Hồng Kông
1 EUR 8.811 HKD
2 EUR 17.621 HKD
5 EUR 44.053 HKD
10 EUR 88.105 HKD
20 EUR 176.210 HKD
50 EUR 440.525 HKD
100 EUR 881.051 HKD
200 EUR 1762.101 HKD
250 EUR 2202.627 HKD
500 EUR 4405.254 HKD
1000 EUR 8810.507 HKD
5000 EUR 44052.537 HKD
10000 EUR 88105.074 HKD

Đô la Hồng Kông - Euro Bảng chuyển đổi

Đô la Hồng Kông Euro
1 HKD 0.1135 EUR
2 HKD 0.2270 EUR
5 HKD 0.5675 EUR
10 HKD 1.1350 EUR
50 HKD 5.6750 EUR
100 HKD 11.3501 EUR
500 HKD 56.7504 EUR
1000 HKD 113.5008 EUR
5000 HKD 567.5042 EUR
10000 HKD 1135.0084 EUR