Euro (EUR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang TRY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 55.6931 TRY

1 EUR = 55.6931 TRY

1 TRY = 0.0180 EUR

Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - TRY 55.6931 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
EUR - VND 29051.3080 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1227 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.6917 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4976 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1488.8739 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7344 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4348 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1232 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4150 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.8558 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6015 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9086 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8515 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4235 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6454 Real Braxin
EUR - BYN 3.3474 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5791 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9270 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.6447 Peso Chile
EUR - COP 3569.8439 Peso Colombia
EUR - CRC 511.2047 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.9360 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2995 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4742 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 69.1030 Peso Dominica
EUR - DZD 151.0307 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1878 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8396 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9146 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0515 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5803 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8115 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.1518 Forint Hungary
EUR - IDR 20230.1561 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4718 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3400 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.6640 Dinar Iraq
EUR - IRR 2057230.2683 Rial Iran

Euro - Lia Thổ Nhĩ Kỳ Bảng chuyển đổi

Euro Lia Thổ Nhĩ Kỳ
1 EUR 55.693 TRY
2 EUR 111.386 TRY
5 EUR 278.465 TRY
10 EUR 556.931 TRY
20 EUR 1113.861 TRY
50 EUR 2784.653 TRY
100 EUR 5569.305 TRY
200 EUR 11138.610 TRY
250 EUR 13923.263 TRY
500 EUR 27846.525 TRY
1000 EUR 55693.050 TRY
5000 EUR 278465.252 TRY
10000 EUR 556930.504 TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ - Euro Bảng chuyển đổi

Lia Thổ Nhĩ Kỳ Euro
1 TRY 0.0180 EUR
2 TRY 0.0359 EUR
5 TRY 0.0898 EUR
10 TRY 0.1796 EUR
50 TRY 0.8978 EUR
100 TRY 1.7956 EUR
500 TRY 8.9778 EUR
1000 TRY 17.9556 EUR
5000 TRY 89.7778 EUR
10000 TRY 179.5556 EUR