Euro (EUR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang TRY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 55.7079 TRY

1 EUR = 55.7079 TRY

1 TRY = 0.0180 EUR

Euro sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - TRY 55.7079 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
EUR - VND 29506.1939 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1365 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.3044 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6197 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.3111 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.1248 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4510 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1738 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8720 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1733.0265 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6310 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9320 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.7318 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4285 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8766 Real Braxin
EUR - BYN 3.4220 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6110 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9475 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1102.7730 Peso Chile
EUR - COP 3782.2139 Peso Colombia
EUR - CRC 519.1272 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2891 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4263 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4779 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.6088 Peso Dominica
EUR - DZD 152.0252 Dinar Algeria
EUR - EGP 59.0863 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8549 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9515 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3086 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6828 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9175 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.4735 Forint Hungary
EUR - IDR 20338.6748 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4903 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1635 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1489.4988 Dinar Iraq
EUR - IRR 1924982.9526 Rial Iran

Euro - Lia Thổ Nhĩ Kỳ Bảng chuyển đổi

Euro Lia Thổ Nhĩ Kỳ
1 EUR 55.708 TRY
2 EUR 111.416 TRY
5 EUR 278.540 TRY
10 EUR 557.079 TRY
20 EUR 1114.158 TRY
50 EUR 2785.396 TRY
100 EUR 5570.792 TRY
200 EUR 11141.584 TRY
250 EUR 13926.980 TRY
500 EUR 27853.961 TRY
1000 EUR 55707.921 TRY
5000 EUR 278539.607 TRY
10000 EUR 557079.214 TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ - Euro Bảng chuyển đổi

Lia Thổ Nhĩ Kỳ Euro
1 TRY 0.0180 EUR
2 TRY 0.0359 EUR
5 TRY 0.0898 EUR
10 TRY 0.1795 EUR
50 TRY 0.8975 EUR
100 TRY 1.7951 EUR
500 TRY 8.9754 EUR
1000 TRY 17.9508 EUR
5000 TRY 89.7538 EUR
10000 TRY 179.5077 EUR