1 TRY = 0.0179 EUR
1 TRY = 0.0179 EUR
1 EUR = 55.7525 TRY
Tỷ giá trực tiếp TRY sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TRY = 0.0179 EUR
1 EUR = 55.7525 TRY
Dùng trang này để đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TRY - EUR | 0.0179 | Euro |
| TRY - USD | 0.0204 | Đô la Mỹ |
| TRY - JPY | 3.1972 | Yên Nhật |
| TRY - CNY | 0.1368 | Nhân dân tệ |
| TRY - KRW | 27.5750 | Won Hàn Quốc |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Euro |
|---|---|
| 1 TRY | 0.018 EUR |
| 2 TRY | 0.036 EUR |
| 5 TRY | 0.090 EUR |
| 10 TRY | 0.179 EUR |
| 20 TRY | 0.359 EUR |
| 50 TRY | 0.897 EUR |
| 100 TRY | 1.794 EUR |
| 200 TRY | 3.587 EUR |
| 250 TRY | 4.484 EUR |
| 500 TRY | 8.968 EUR |
| 1000 TRY | 17.936 EUR |
| 5000 TRY | 89.682 EUR |
| 10000 TRY | 179.364 EUR |
| Euro | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 EUR | 55.7525 TRY |
| 2 EUR | 111.5050 TRY |
| 5 EUR | 278.7625 TRY |
| 10 EUR | 557.5250 TRY |
| 50 EUR | 2787.6251 TRY |
| 100 EUR | 5575.2502 TRY |
| 500 EUR | 27876.2511 TRY |
| 1000 EUR | 55752.5023 TRY |
| 5000 EUR | 278762.5114 TRY |
| 10000 EUR | 557525.0227 TRY |