1 TRY = 0.0180 EUR
1 TRY = 0.0180 EUR
1 EUR = 55.6827 TRY
Tỷ giá trực tiếp TRY sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TRY = 0.0180 EUR
1 EUR = 55.6827 TRY
Dùng trang này để đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TRY - EUR | 0.0180 | Euro |
| TRY - USD | 0.0202 | Đô la Mỹ |
| TRY - JPY | 3.1918 | Yên Nhật |
| TRY - CNY | 0.1346 | Nhân dân tệ |
| TRY - KRW | 26.7022 | Won Hàn Quốc |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Euro |
|---|---|
| 1 TRY | 0.018 EUR |
| 2 TRY | 0.036 EUR |
| 5 TRY | 0.090 EUR |
| 10 TRY | 0.180 EUR |
| 20 TRY | 0.359 EUR |
| 50 TRY | 0.898 EUR |
| 100 TRY | 1.796 EUR |
| 200 TRY | 3.592 EUR |
| 250 TRY | 4.490 EUR |
| 500 TRY | 8.979 EUR |
| 1000 TRY | 17.959 EUR |
| 5000 TRY | 89.794 EUR |
| 10000 TRY | 179.589 EUR |
| Euro | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 EUR | 55.6827 TRY |
| 2 EUR | 111.3654 TRY |
| 5 EUR | 278.4136 TRY |
| 10 EUR | 556.8272 TRY |
| 50 EUR | 2784.1361 TRY |
| 100 EUR | 5568.2721 TRY |
| 500 EUR | 27841.3607 TRY |
| 1000 EUR | 55682.7215 TRY |
| 5000 EUR | 278413.6073 TRY |
| 10000 EUR | 556827.2146 TRY |