Đô la Mỹ (USD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Tỷ giá trực tiếp USD sang TRY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 49.0176 TRY

1 USD = 49.0176 TRY

1 TRY = 0.0204 USD

Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - TRY 49.0176 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8805 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.4500 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5520 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2769 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1696 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4188 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 971.9200 Peso Chile
USD - COP 3318.4400 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4984 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5819 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7530 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4000 Forint Hungary
USD - IDR 17899.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0720 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0660 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Lia Thổ Nhĩ Kỳ Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Lia Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 49.018 TRY
2 USD 98.035 TRY
5 USD 245.088 TRY
10 USD 490.176 TRY
20 USD 980.352 TRY
50 USD 2450.880 TRY
100 USD 4901.760 TRY
200 USD 9803.520 TRY
250 USD 12254.400 TRY
500 USD 24508.800 TRY
1000 USD 49017.600 TRY
5000 USD 245088.000 TRY
10000 USD 490176.000 TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Lia Thổ Nhĩ Kỳ Đô la Mỹ
1 TRY 0.0204 USD
2 TRY 0.0408 USD
5 TRY 0.1020 USD
10 TRY 0.2040 USD
50 TRY 1.0200 USD
100 TRY 2.0401 USD
500 TRY 10.2004 USD
1000 TRY 20.4008 USD
5000 TRY 102.0042 USD
10000 TRY 204.0084 USD