Đô la Mỹ (USD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Tỷ giá trực tiếp USD sang TRY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 49.6056 TRY

1 USD = 49.6056 TRY

1 TRY = 0.0202 USD

Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - TRY 49.6056 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2700 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1326.1400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6080 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4264 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4063 Đô la Canada
USD - CHF 0.8256 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3179.6600 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6392 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6567 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.5230 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3300 Forint Hungary
USD - IDR 18017.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0923 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Lia Thổ Nhĩ Kỳ Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Lia Thổ Nhĩ Kỳ
1 USD 49.606 TRY
2 USD 99.211 TRY
5 USD 248.028 TRY
10 USD 496.056 TRY
20 USD 992.112 TRY
50 USD 2480.280 TRY
100 USD 4960.560 TRY
200 USD 9921.120 TRY
250 USD 12401.400 TRY
500 USD 24802.800 TRY
1000 USD 49605.600 TRY
5000 USD 248028.000 TRY
10000 USD 496056.000 TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Lia Thổ Nhĩ Kỳ Đô la Mỹ
1 TRY 0.0202 USD
2 TRY 0.0403 USD
5 TRY 0.1008 USD
10 TRY 0.2016 USD
50 TRY 1.0080 USD
100 TRY 2.0159 USD
500 TRY 10.0795 USD
1000 TRY 20.1590 USD
5000 TRY 100.7951 USD
10000 TRY 201.5901 USD