Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Iraq (IQD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang IQD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 1513.0000 IQD

1 USD = 1513.0000 IQD

1 IQD = 0.0007 USD

Đô la Mỹ sang Dinar Iraq

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Iraq (IQD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3500 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1323.7700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6240 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4259 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8260 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.4100 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6427 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6571 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8485 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3100 Forint Hungary
USD - IDR 18001.7000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0883 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7370 Rupee Ấn Độ
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Dinar Iraq Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Dinar Iraq
1 USD 1513.000 IQD
2 USD 3026.000 IQD
5 USD 7565.000 IQD
10 USD 15130.000 IQD
20 USD 30260.000 IQD
50 USD 75650.000 IQD
100 USD 151300.000 IQD
200 USD 302600.000 IQD
250 USD 378250.000 IQD
500 USD 756500.000 IQD
1000 USD 1513000.000 IQD
5000 USD 7565000.000 IQD
10000 USD 15130000.000 IQD

Dinar Iraq - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Dinar Iraq Đô la Mỹ
1 IQD 0.0007 USD
2 IQD 0.0013 USD
5 IQD 0.0033 USD
10 IQD 0.0066 USD
50 IQD 0.0330 USD
100 IQD 0.0661 USD
500 IQD 0.3305 USD
1000 IQD 0.6609 USD
5000 IQD 3.3047 USD
10000 IQD 6.6094 USD