1 USD = 1310.6100 IQD
1 USD = 1310.6100 IQD
1 IQD = 0.0008 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang IQD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1310.6100 IQD
1 IQD = 0.0008 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Iraq (IQD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8804 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.1800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2768 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.5600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1774 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4185 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8342 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3324.7000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5032 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5819 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7527 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17902.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0701 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6050 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Dinar Iraq |
|---|---|
| 1 USD | 1310.610 IQD |
| 2 USD | 2621.220 IQD |
| 5 USD | 6553.050 IQD |
| 10 USD | 13106.100 IQD |
| 20 USD | 26212.200 IQD |
| 50 USD | 65530.500 IQD |
| 100 USD | 131061.000 IQD |
| 200 USD | 262122.000 IQD |
| 250 USD | 327652.500 IQD |
| 500 USD | 655305.000 IQD |
| 1000 USD | 1310610.000 IQD |
| 5000 USD | 6553050.000 IQD |
| 10000 USD | 13106100.000 IQD |
| Dinar Iraq | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 IQD | 0.0008 USD |
| 2 IQD | 0.0015 USD |
| 5 IQD | 0.0038 USD |
| 10 IQD | 0.0076 USD |
| 50 IQD | 0.0382 USD |
| 100 IQD | 0.0763 USD |
| 500 IQD | 0.3815 USD |
| 1000 IQD | 0.7630 USD |
| 5000 IQD | 3.8150 USD |
| 10000 IQD | 7.6300 USD |