1 USD = 0.3772 BHD
1 USD = 0.3772 BHD
1 BHD = 2.6511 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang BHD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.3772 BHD
1 BHD = 2.6511 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Bahrain (BHD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1325.0200 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6390 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4261 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8259 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6436 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6569 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8479 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3200 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17990.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0897 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7540 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Dinar Bahrain |
|---|---|
| 1 USD | 0.377 BHD |
| 2 USD | 0.754 BHD |
| 5 USD | 1.886 BHD |
| 10 USD | 3.772 BHD |
| 20 USD | 7.544 BHD |
| 50 USD | 18.860 BHD |
| 100 USD | 37.720 BHD |
| 200 USD | 75.440 BHD |
| 250 USD | 94.300 BHD |
| 500 USD | 188.600 BHD |
| 1000 USD | 377.200 BHD |
| 5000 USD | 1886.000 BHD |
| 10000 USD | 3772.000 BHD |
| Dinar Bahrain | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 BHD | 2.6511 USD |
| 2 BHD | 5.3022 USD |
| 5 BHD | 13.2556 USD |
| 10 BHD | 26.5111 USD |
| 50 BHD | 132.5557 USD |
| 100 BHD | 265.1113 USD |
| 500 BHD | 1325.5567 USD |
| 1000 BHD | 2651.1135 USD |
| 5000 BHD | 13255.5673 USD |
| 10000 BHD | 26511.1347 USD |