1 USD = 0.3770 BHD
1 USD = 0.3770 BHD
1 BHD = 2.6525 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang BHD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.3770 BHD
1 BHD = 2.6525 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Bahrain (BHD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Dinar Bahrain |
|---|---|
| 1 USD | 0.377 BHD |
| 2 USD | 0.754 BHD |
| 5 USD | 1.885 BHD |
| 10 USD | 3.770 BHD |
| 20 USD | 7.540 BHD |
| 50 USD | 18.850 BHD |
| 100 USD | 37.700 BHD |
| 200 USD | 75.400 BHD |
| 250 USD | 94.250 BHD |
| 500 USD | 188.500 BHD |
| 1000 USD | 377.000 BHD |
| 5000 USD | 1885.000 BHD |
| 10000 USD | 3770.000 BHD |
| Dinar Bahrain | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 BHD | 2.6525 USD |
| 2 BHD | 5.3050 USD |
| 5 BHD | 13.2626 USD |
| 10 BHD | 26.5252 USD |
| 50 BHD | 132.6260 USD |
| 100 BHD | 265.2520 USD |
| 500 BHD | 1326.2599 USD |
| 1000 BHD | 2652.5199 USD |
| 5000 BHD | 13262.5995 USD |
| 10000 BHD | 26525.1989 USD |