Đô la Mỹ (USD) sang Lari Georgia (GEL)

Tỷ giá trực tiếp USD sang GEL và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 2.5960 GEL

1 USD = 2.5960 GEL

1 GEL = 0.3852 USD

Đô la Mỹ sang Lari Georgia

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Lari Georgia (GEL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3200 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1323.0100 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6220 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2778 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8100 Peso Argentina
USD - AUD 1.4258 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8260 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.6800 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6402 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6565 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8485 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.2700 Forint Hungary
USD - IDR 18002.1000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0883 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7380 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Lari Georgia Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Lari Georgia
1 USD 2.596 GEL
2 USD 5.192 GEL
5 USD 12.980 GEL
10 USD 25.960 GEL
20 USD 51.920 GEL
50 USD 129.800 GEL
100 USD 259.600 GEL
200 USD 519.200 GEL
250 USD 649.000 GEL
500 USD 1298.000 GEL
1000 USD 2596.000 GEL
5000 USD 12980.000 GEL
10000 USD 25960.000 GEL

Lari Georgia - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Lari Georgia Đô la Mỹ
1 GEL 0.3852 USD
2 GEL 0.7704 USD
5 GEL 1.9260 USD
10 GEL 3.8521 USD
50 GEL 19.2604 USD
100 GEL 38.5208 USD
500 GEL 192.6040 USD
1000 GEL 385.2080 USD
5000 GEL 1926.0401 USD
10000 GEL 3852.0801 USD