1 USD = 2.5970 GEL
1 USD = 2.5970 GEL
1 GEL = 0.3851 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang GEL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 2.5970 GEL
1 GEL = 0.3851 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Lari Georgia (GEL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 157.1800 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.9800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6030 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2770 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8800 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1737 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4198 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8345 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.2000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3321.2100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 457.4900 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5136 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5832 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8470 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.6100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17917.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0675 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0740 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Lari Georgia |
|---|---|
| 1 USD | 2.597 GEL |
| 2 USD | 5.194 GEL |
| 5 USD | 12.985 GEL |
| 10 USD | 25.970 GEL |
| 20 USD | 51.940 GEL |
| 50 USD | 129.850 GEL |
| 100 USD | 259.700 GEL |
| 200 USD | 519.400 GEL |
| 250 USD | 649.250 GEL |
| 500 USD | 1298.500 GEL |
| 1000 USD | 2597.000 GEL |
| 5000 USD | 12985.000 GEL |
| 10000 USD | 25970.000 GEL |
| Lari Georgia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 GEL | 0.3851 USD |
| 2 GEL | 0.7701 USD |
| 5 GEL | 1.9253 USD |
| 10 GEL | 3.8506 USD |
| 50 GEL | 19.2530 USD |
| 100 GEL | 38.5060 USD |
| 500 GEL | 192.5298 USD |
| 1000 GEL | 385.0597 USD |
| 5000 GEL | 1925.2984 USD |
| 10000 GEL | 3850.5968 USD |