Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang INR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 96.0800 INR

1 USD = 96.0800 INR

1 INR = 0.0104 USD

Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - INR 96.0800 Rupee Ấn Độ
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7700 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.2700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5390 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4375 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1766 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4182 Đô la Canada
USD - CHF 0.8342 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.5500 Peso Chile
USD - COP 3323.0500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5043 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5824 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7528 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5000 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0691 Sheqel Israel mới
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6050 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Rupee Ấn Độ Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rupee Ấn Độ
1 USD 96.080 INR
2 USD 192.160 INR
5 USD 480.400 INR
10 USD 960.800 INR
20 USD 1921.600 INR
50 USD 4804.000 INR
100 USD 9608.000 INR
200 USD 19216.000 INR
250 USD 24020.000 INR
500 USD 48040.000 INR
1000 USD 96080.000 INR
5000 USD 480400.000 INR
10000 USD 960800.000 INR

Rupee Ấn Độ - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rupee Ấn Độ Đô la Mỹ
1 INR 0.0104 USD
2 INR 0.0208 USD
5 INR 0.0520 USD
10 INR 0.1041 USD
50 INR 0.5204 USD
100 INR 1.0408 USD
500 INR 5.2040 USD
1000 INR 10.4080 USD
5000 INR 52.0400 USD
10000 INR 104.0799 USD