Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang INR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 94.7170 INR

1 USD = 94.7170 INR

1 INR = 0.0106 USD

Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8908 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2900 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.3400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6100 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4273 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8257 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.1300 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6462 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6581 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7478 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.4400 Forint Hungary
USD - IDR 18011.1000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0918 Sheqel Israel mới
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3150 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Rupee Ấn Độ Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rupee Ấn Độ
1 USD 94.717 INR
2 USD 189.434 INR
5 USD 473.585 INR
10 USD 947.170 INR
20 USD 1894.340 INR
50 USD 4735.850 INR
100 USD 9471.700 INR
200 USD 18943.400 INR
250 USD 23679.250 INR
500 USD 47358.500 INR
1000 USD 94717.000 INR
5000 USD 473585.000 INR
10000 USD 947170.000 INR

Rupee Ấn Độ - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rupee Ấn Độ Đô la Mỹ
1 INR 0.0106 USD
2 INR 0.0211 USD
5 INR 0.0528 USD
10 INR 0.1056 USD
50 INR 0.5279 USD
100 INR 1.0558 USD
500 INR 5.2789 USD
1000 INR 10.5578 USD
5000 INR 52.7888 USD
10000 INR 105.5777 USD