1 INR = 0.0104 USD
1 INR = 0.0104 USD
1 USD = 96.0600 INR
Tỷ giá trực tiếp INR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 INR = 0.0104 USD
1 USD = 96.0600 INR
Dùng trang này để đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| INR - USD | 0.0104 | Đô la Mỹ |
| INR - VND | 270.2738 | Đồng Việt Nam |
| INR - EUR | 0.0092 | Euro |
| INR - JPY | 1.6328 | Yên Nhật |
| INR - THB | 0.3492 | Bạt Thái Lan |
| Rupee Ấn Độ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 INR | 0.010 USD |
| 2 INR | 0.021 USD |
| 5 INR | 0.052 USD |
| 10 INR | 0.104 USD |
| 20 INR | 0.208 USD |
| 50 INR | 0.521 USD |
| 100 INR | 1.041 USD |
| 200 INR | 2.082 USD |
| 250 INR | 2.603 USD |
| 500 INR | 5.205 USD |
| 1000 INR | 10.410 USD |
| 5000 INR | 52.051 USD |
| 10000 INR | 104.102 USD |
| Đô la Mỹ | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 USD | 96.0600 INR |
| 2 USD | 192.1200 INR |
| 5 USD | 480.3000 INR |
| 10 USD | 960.6000 INR |
| 50 USD | 4803.0000 INR |
| 100 USD | 9606.0000 INR |
| 500 USD | 48030.0000 INR |
| 1000 USD | 96060.0000 INR |
| 5000 USD | 480300.0000 INR |
| 10000 USD | 960600.0000 INR |