1 VND = 0.0037 INR
1 VND = 0.0037 INR
1 INR = 270.4258 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang INR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0037 INR
1 INR = 270.4258 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0521 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6888 | Rupiah Indonesia |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 VND | 0.004 INR |
| 2 VND | 0.007 INR |
| 5 VND | 0.018 INR |
| 10 VND | 0.037 INR |
| 20 VND | 0.074 INR |
| 50 VND | 0.185 INR |
| 100 VND | 0.370 INR |
| 200 VND | 0.740 INR |
| 250 VND | 0.924 INR |
| 500 VND | 1.849 INR |
| 1000 VND | 3.698 INR |
| 5000 VND | 18.489 INR |
| 10000 VND | 36.979 INR |
| Rupee Ấn Độ | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 INR | 270.4258 VND |
| 2 INR | 540.8516 VND |
| 5 INR | 1352.1290 VND |
| 10 INR | 2704.2581 VND |
| 50 INR | 13521.2903 VND |
| 100 INR | 27042.5807 VND |
| 500 INR | 135212.9034 VND |
| 1000 INR | 270425.8067 VND |
| 5000 INR | 1352129.0336 VND |
| 10000 INR | 2704258.0672 VND |