1 VND = 0.0003 CNY
1 VND = 0.0003 CNY
1 CNY = 3872.3414 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0003 CNY
1 CNY = 3872.3414 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0060 | Yên Nhật |
| VND - KRW | 0.0522 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6898 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 VND | 0.000 CNY |
| 2 VND | 0.001 CNY |
| 5 VND | 0.001 CNY |
| 10 VND | 0.003 CNY |
| 20 VND | 0.005 CNY |
| 50 VND | 0.013 CNY |
| 100 VND | 0.026 CNY |
| 200 VND | 0.052 CNY |
| 250 VND | 0.065 CNY |
| 500 VND | 0.129 CNY |
| 1000 VND | 0.258 CNY |
| 5000 VND | 1.291 CNY |
| 10000 VND | 2.582 CNY |
| Nhân dân tệ | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 CNY | 3872.3414 VND |
| 2 CNY | 7744.6828 VND |
| 5 CNY | 19361.7069 VND |
| 10 CNY | 38723.4138 VND |
| 50 CNY | 193617.0689 VND |
| 100 CNY | 387234.1378 VND |
| 500 CNY | 1936170.6888 VND |
| 1000 CNY | 3872341.3776 VND |
| 5000 CNY | 19361706.8878 VND |
| 10000 CNY | 38723413.7756 VND |