Nhân dân tệ (CNY) sang Đồng Việt Nam (VND)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang VND và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 3874.7548 VND

1 CNY = 3874.7548 VND

1 VND = 0.0003 CNY

Nhân dân tệ sang Đồng Việt Nam

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3874.7548 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1334 Euro
CNY - JPY 23.7073 Yên Nhật
CNY - KRW 198.1117 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1913 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2135 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5195 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7530 Real Braxin
CNY - CAD 0.2106 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1120 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1753 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2695.6919 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.1864 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 67.4623 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.7576 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6111 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4451 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3241 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4263 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8821 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1799.9131 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Đồng Việt Nam Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
1 CNY 3874.755 VND
2 CNY 7749.510 VND
5 CNY 19373.774 VND
10 CNY 38747.548 VND
20 CNY 77495.096 VND
50 CNY 193737.740 VND
100 CNY 387475.480 VND
200 CNY 774950.959 VND
250 CNY 968688.699 VND
500 CNY 1937377.398 VND
1000 CNY 3874754.796 VND
5000 CNY 19373773.978 VND
10000 CNY 38747547.955 VND

Đồng Việt Nam - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Đồng Việt Nam Nhân dân tệ
1 VND 0.0003 CNY
2 VND 0.0005 CNY
5 VND 0.0013 CNY
10 VND 0.0026 CNY
50 VND 0.0129 CNY
100 VND 0.0258 CNY
500 VND 0.1290 CNY
1000 VND 0.2581 CNY
5000 VND 1.2904 CNY
10000 VND 2.5808 CNY