Nhân dân tệ (CNY) sang Đồng Việt Nam (VND)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang VND và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 3872.3414 VND

1 CNY = 3872.3414 VND

1 VND = 0.0003 CNY

Nhân dân tệ sang Đồng Việt Nam

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.4436 Yên Nhật
CNY - KRW 202.0971 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1905 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2144 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7717 Real Braxin
CNY - CAD 0.2118 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1124 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1704 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2672.3444 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3296 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6893 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3582 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4121 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7512 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Đồng Việt Nam Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Đồng Việt Nam
1 CNY 3872.341 VND
2 CNY 7744.683 VND
5 CNY 19361.707 VND
10 CNY 38723.414 VND
20 CNY 77446.828 VND
50 CNY 193617.069 VND
100 CNY 387234.138 VND
200 CNY 774468.276 VND
250 CNY 968085.344 VND
500 CNY 1936170.689 VND
1000 CNY 3872341.378 VND
5000 CNY 19361706.888 VND
10000 CNY 38723413.776 VND

Đồng Việt Nam - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Đồng Việt Nam Nhân dân tệ
1 VND 0.0003 CNY
2 VND 0.0005 CNY
5 VND 0.0013 CNY
10 VND 0.0026 CNY
50 VND 0.0129 CNY
100 VND 0.0258 CNY
500 VND 0.1291 CNY
1000 VND 0.2582 CNY
5000 VND 1.2912 CNY
10000 VND 2.5824 CNY