Nhân dân tệ (CNY) sang Rúp Nga (RUB)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang RUB và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 12.3236 RUB

1 CNY = 12.3236 RUB

1 RUB = 0.0811 CNY

Nhân dân tệ sang Rúp Nga

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rúp Nga (RUB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - RUB 12.3236 Rúp Nga
CNY - VND 3874.1315 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1334 Euro
CNY - JPY 23.6988 Yên Nhật
CNY - KRW 198.5221 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1913 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2132 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5187 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7529 Real Braxin
CNY - CAD 0.2105 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1119 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1751 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2692.6509 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.1851 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 67.3889 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.7578 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6111 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4618 Peso Philipin
CNY - TRY 7.4258 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8793 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.2006 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Rúp Nga Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Rúp Nga
1 CNY 12.324 RUB
2 CNY 24.647 RUB
5 CNY 61.618 RUB
10 CNY 123.236 RUB
20 CNY 246.472 RUB
50 CNY 616.180 RUB
100 CNY 1232.360 RUB
200 CNY 2464.719 RUB
250 CNY 3080.899 RUB
500 CNY 6161.798 RUB
1000 CNY 12323.595 RUB
5000 CNY 61617.977 RUB
10000 CNY 123235.955 RUB

Rúp Nga - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Rúp Nga Nhân dân tệ
1 RUB 0.0811 CNY
2 RUB 0.1623 CNY
5 RUB 0.4057 CNY
10 RUB 0.8115 CNY
50 RUB 4.0573 CNY
100 RUB 8.1145 CNY
500 RUB 40.5726 CNY
1000 RUB 81.1451 CNY
5000 RUB 405.7257 CNY
10000 RUB 811.4515 CNY