1 CNY = 12.4121 RUB
1 CNY = 12.4121 RUB
1 RUB = 0.0806 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang RUB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 12.4121 RUB
1 RUB = 0.0806 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rúp Nga (RUB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - RUB | 12.4121 | Rúp Nga |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4436 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.0971 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2144 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7717 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2118 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1124 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2672.3444 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3296 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6893 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3582 | Peso Philipin |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7512 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 CNY | 12.412 RUB |
| 2 CNY | 24.824 RUB |
| 5 CNY | 62.061 RUB |
| 10 CNY | 124.121 RUB |
| 20 CNY | 248.242 RUB |
| 50 CNY | 620.605 RUB |
| 100 CNY | 1241.211 RUB |
| 200 CNY | 2482.421 RUB |
| 250 CNY | 3103.026 RUB |
| 500 CNY | 6206.053 RUB |
| 1000 CNY | 12412.105 RUB |
| 5000 CNY | 62060.526 RUB |
| 10000 CNY | 124121.051 RUB |
| Rúp Nga | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 RUB | 0.0806 CNY |
| 2 RUB | 0.1611 CNY |
| 5 RUB | 0.4028 CNY |
| 10 RUB | 0.8057 CNY |
| 50 RUB | 4.0283 CNY |
| 100 RUB | 8.0567 CNY |
| 500 RUB | 40.2833 CNY |
| 1000 RUB | 80.5665 CNY |
| 5000 RUB | 402.8326 CNY |
| 10000 RUB | 805.6651 CNY |