1 EUR = 94.5118 RUB
1 EUR = 94.5118 RUB
1 RUB = 0.0106 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang RUB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 94.5118 RUB
1 RUB = 0.0106 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Rúp Nga (RUB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - RUB | 94.5118 | Rúp Nga |
| EUR - VND | 29486.0875 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1357 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0920 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6145 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.5468 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1045 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4502 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1709 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8217 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.8455 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6334 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9307 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6366 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8796 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4196 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6111 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.5423 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.7189 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.7734 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2705 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4240 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4756 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5627 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9216 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0460 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9495 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2995 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6769 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9115 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3600 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20331.6298 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4870 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1255 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.4838 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923671.2095 | Rial Iran |
| Euro | Rúp Nga |
|---|---|
| 1 EUR | 94.512 RUB |
| 2 EUR | 189.024 RUB |
| 5 EUR | 472.559 RUB |
| 10 EUR | 945.118 RUB |
| 20 EUR | 1890.235 RUB |
| 50 EUR | 4725.588 RUB |
| 100 EUR | 9451.175 RUB |
| 200 EUR | 18902.351 RUB |
| 250 EUR | 23627.939 RUB |
| 500 EUR | 47255.877 RUB |
| 1000 EUR | 94511.755 RUB |
| 5000 EUR | 472558.773 RUB |
| 10000 EUR | 945117.547 RUB |
| Rúp Nga | Euro |
|---|---|
| 1 RUB | 0.0106 EUR |
| 2 RUB | 0.0212 EUR |
| 5 RUB | 0.0529 EUR |
| 10 RUB | 0.1058 EUR |
| 50 RUB | 0.5290 EUR |
| 100 RUB | 1.0581 EUR |
| 500 RUB | 5.2903 EUR |
| 1000 RUB | 10.5807 EUR |
| 5000 RUB | 52.9035 EUR |
| 10000 RUB | 105.8069 EUR |