Euro (EUR) sang Lari Georgia (GEL)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang GEL và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 2.9535 GEL

1 EUR = 2.9535 GEL

1 GEL = 0.3386 EUR

Euro sang Lari Georgia

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Lari Georgia (GEL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - GEL 2.9535 Lari Georgia
EUR - VND 29526.3278 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1373 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.3692 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6249 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.1659 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.1497 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4514 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1766 Dirham UAE
EUR - AFN 73.9224 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1734.1977 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6298 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9334 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.8271 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4288 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8706 Real Braxin
EUR - BYN 3.4243 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6115 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9476 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1102.2973 Peso Chile
EUR - COP 3793.3584 Peso Colombia
EUR - CRC 519.4814 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.3077 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4300 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4773 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.6550 Peso Dominica
EUR - DZD 152.0903 Dinar Algeria
EUR - EGP 59.1266 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8552 Bảng Anh
EUR - GHS 13.3176 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6887 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9231 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.1322 Forint Hungary
EUR - IDR 20337.0863 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4874 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.2073 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1490.5152 Dinar Iraq
EUR - IRR 1926296.4858 Rial Iran
EUR - ISK 137.0522 Króna Iceland

Euro - Lari Georgia Bảng chuyển đổi

Euro Lari Georgia
1 EUR 2.953 GEL
2 EUR 5.907 GEL
5 EUR 14.767 GEL
10 EUR 29.535 GEL
20 EUR 59.070 GEL
50 EUR 147.674 GEL
100 EUR 295.349 GEL
200 EUR 590.697 GEL
250 EUR 738.371 GEL
500 EUR 1476.743 GEL
1000 EUR 2953.486 GEL
5000 EUR 14767.429 GEL
10000 EUR 29534.857 GEL

Lari Georgia - Euro Bảng chuyển đổi

Lari Georgia Euro
1 GEL 0.3386 EUR
2 GEL 0.6772 EUR
5 GEL 1.6929 EUR
10 GEL 3.3858 EUR
50 GEL 16.9291 EUR
100 GEL 33.8583 EUR
500 GEL 169.2915 EUR
1000 GEL 338.5830 EUR
5000 GEL 1692.9149 EUR
10000 GEL 3385.8298 EUR