Euro (EUR) sang Lari Georgia (GEL)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang GEL và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 2.9142 GEL

1 EUR = 2.9142 GEL

1 GEL = 0.3431 EUR

Euro sang Lari Georgia

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Lari Georgia (GEL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - GEL 2.9142 Lari Georgia
EUR - VND 29048.0467 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1226 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.7054 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4967 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1486.6861 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7313 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4348 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1227 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4068 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.6412 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6024 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9084 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8359 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4234 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6448 Real Braxin
EUR - BYN 3.3470 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5791 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9269 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.5218 Peso Chile
EUR - COP 3572.2160 Peso Colombia
EUR - CRC 511.1473 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.9330 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2996 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4745 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 69.0952 Peso Dominica
EUR - DZD 150.9093 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1810 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8395 Bảng Anh
EUR - GHS 13.0501 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5794 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8105 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.2232 Forint Hungary
EUR - IDR 20221.8231 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4708 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3280 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.4733 Dinar Iraq
EUR - IRR 2056999.3264 Rial Iran
EUR - ISK 136.1866 Króna Iceland

Euro - Lari Georgia Bảng chuyển đổi

Euro Lari Georgia
1 EUR 2.914 GEL
2 EUR 5.828 GEL
5 EUR 14.571 GEL
10 EUR 29.142 GEL
20 EUR 58.285 GEL
50 EUR 145.712 GEL
100 EUR 291.423 GEL
200 EUR 582.847 GEL
250 EUR 728.559 GEL
500 EUR 1457.117 GEL
1000 EUR 2914.234 GEL
5000 EUR 14571.172 GEL
10000 EUR 29142.344 GEL

Lari Georgia - Euro Bảng chuyển đổi

Lari Georgia Euro
1 GEL 0.3431 EUR
2 GEL 0.6863 EUR
5 GEL 1.7157 EUR
10 GEL 3.4314 EUR
50 GEL 17.1572 EUR
100 GEL 34.3143 EUR
500 GEL 171.5716 EUR
1000 GEL 343.1433 EUR
5000 GEL 1715.7165 EUR
10000 GEL 3431.4330 EUR