1 EUR = 138.8359 BDT
1 EUR = 138.8359 BDT
1 BDT = 0.0072 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang BDT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 138.8359 BDT
1 BDT = 0.0072 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4347 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.4841 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6023 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5790 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2991 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4744 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2119 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20222.0476 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 EUR | 138.836 BDT |
| 2 EUR | 277.672 BDT |
| 5 EUR | 694.179 BDT |
| 10 EUR | 1388.359 BDT |
| 20 EUR | 2776.718 BDT |
| 50 EUR | 6941.794 BDT |
| 100 EUR | 13883.588 BDT |
| 200 EUR | 27767.176 BDT |
| 250 EUR | 34708.969 BDT |
| 500 EUR | 69417.939 BDT |
| 1000 EUR | 138835.878 BDT |
| 5000 EUR | 694179.389 BDT |
| 10000 EUR | 1388358.779 BDT |
| Taka Bangladesh | Euro |
|---|---|
| 1 BDT | 0.0072 EUR |
| 2 BDT | 0.0144 EUR |
| 5 BDT | 0.0360 EUR |
| 10 BDT | 0.0720 EUR |
| 50 BDT | 0.3601 EUR |
| 100 BDT | 0.7203 EUR |
| 500 BDT | 3.6014 EUR |
| 1000 BDT | 7.2027 EUR |
| 5000 BDT | 36.0137 EUR |
| 10000 BDT | 72.0275 EUR |