1 EUR = 139.7000 BDT
1 EUR = 139.7000 BDT
1 BDT = 0.0072 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang BDT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 139.7000 BDT
1 BDT = 0.0072 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - BDT | 139.7000 | Taka Bangladesh |
| EUR - VND | 29499.4887 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1362 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2979 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6180 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.4162 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1229 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4506 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1728 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8552 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.6667 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6314 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9316 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BHD | 0.4284 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8814 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4212 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6107 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9473 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1103.7155 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3783.4223 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.0092 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2829 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4236 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4764 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5935 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9805 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9933 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9508 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3055 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6808 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9155 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.4697 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20285.4221 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1603 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1489.1603 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1924545.5062 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9958 | Króna Iceland |
| Euro | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 EUR | 139.700 BDT |
| 2 EUR | 279.400 BDT |
| 5 EUR | 698.500 BDT |
| 10 EUR | 1397.000 BDT |
| 20 EUR | 2794.001 BDT |
| 50 EUR | 6985.002 BDT |
| 100 EUR | 13970.003 BDT |
| 200 EUR | 27940.007 BDT |
| 250 EUR | 34925.009 BDT |
| 500 EUR | 69850.017 BDT |
| 1000 EUR | 139700.034 BDT |
| 5000 EUR | 698500.170 BDT |
| 10000 EUR | 1397000.341 BDT |
| Taka Bangladesh | Euro |
|---|---|
| 1 BDT | 0.0072 EUR |
| 2 BDT | 0.0143 EUR |
| 5 BDT | 0.0358 EUR |
| 10 BDT | 0.0716 EUR |
| 50 BDT | 0.3579 EUR |
| 100 BDT | 0.7158 EUR |
| 500 BDT | 3.5791 EUR |
| 1000 BDT | 7.1582 EUR |
| 5000 BDT | 35.7910 EUR |
| 10000 BDT | 71.5819 EUR |