1 JPY = 0.7843 BDT
1 JPY = 0.7843 BDT
1 BDT = 1.2750 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang BDT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.7843 BDT
1 BDT = 1.2750 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - BDT | 0.7843 | Taka Bangladesh |
| JPY - VND | 165.6194 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0428 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6323 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2139 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.2033 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.2064 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.4002 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3127 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2032 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 JPY | 0.784 BDT |
| 2 JPY | 1.569 BDT |
| 5 JPY | 3.922 BDT |
| 10 JPY | 7.843 BDT |
| 20 JPY | 15.686 BDT |
| 50 JPY | 39.216 BDT |
| 100 JPY | 78.432 BDT |
| 200 JPY | 156.864 BDT |
| 250 JPY | 196.080 BDT |
| 500 JPY | 392.160 BDT |
| 1000 JPY | 784.320 BDT |
| 5000 JPY | 3921.600 BDT |
| 10000 JPY | 7843.200 BDT |
| Taka Bangladesh | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 BDT | 1.2750 JPY |
| 2 BDT | 2.5500 JPY |
| 5 BDT | 6.3749 JPY |
| 10 BDT | 12.7499 JPY |
| 50 BDT | 63.7495 JPY |
| 100 BDT | 127.4990 JPY |
| 500 BDT | 637.4949 JPY |
| 1000 BDT | 1274.9898 JPY |
| 5000 BDT | 6374.9492 JPY |
| 10000 BDT | 12749.8983 JPY |