1 JPY = 0.7816 BDT
1 JPY = 0.7816 BDT
1 BDT = 1.2795 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang BDT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.7816 BDT
1 BDT = 1.2795 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - BDT | 0.7816 | Taka Bangladesh |
| JPY - VND | 163.5269 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3857 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2126 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1615 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.5383 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3997 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3134 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2061 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 JPY | 0.782 BDT |
| 2 JPY | 1.563 BDT |
| 5 JPY | 3.908 BDT |
| 10 JPY | 7.816 BDT |
| 20 JPY | 15.631 BDT |
| 50 JPY | 39.078 BDT |
| 100 JPY | 78.157 BDT |
| 200 JPY | 156.313 BDT |
| 250 JPY | 195.391 BDT |
| 500 JPY | 390.783 BDT |
| 1000 JPY | 781.566 BDT |
| 5000 JPY | 3907.830 BDT |
| 10000 JPY | 7815.660 BDT |
| Taka Bangladesh | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 BDT | 1.2795 JPY |
| 2 BDT | 2.5590 JPY |
| 5 BDT | 6.3974 JPY |
| 10 BDT | 12.7948 JPY |
| 50 BDT | 63.9741 JPY |
| 100 BDT | 127.9483 JPY |
| 500 BDT | 639.7413 JPY |
| 1000 BDT | 1279.4825 JPY |
| 5000 BDT | 6397.4126 JPY |
| 10000 BDT | 12794.8251 JPY |