Đô la Mỹ (USD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Tỷ giá trực tiếp USD sang BDT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 123.6750 BDT

1 USD = 123.6750 BDT

1 BDT = 0.0081 USD

Đô la Mỹ sang Taka Bangladesh

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3000 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.3400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6060 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7400 Peso Argentina
USD - AUD 1.4271 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8256 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.1300 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6436 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6576 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7478 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8483 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.4100 Forint Hungary
USD - IDR 17967.8000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0918 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3150 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Taka Bangladesh Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Taka Bangladesh
1 USD 123.675 BDT
2 USD 247.350 BDT
5 USD 618.375 BDT
10 USD 1236.750 BDT
20 USD 2473.500 BDT
50 USD 6183.750 BDT
100 USD 12367.500 BDT
200 USD 24735.000 BDT
250 USD 30918.750 BDT
500 USD 61837.500 BDT
1000 USD 123675.000 BDT
5000 USD 618375.000 BDT
10000 USD 1236750.000 BDT

Taka Bangladesh - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Taka Bangladesh Đô la Mỹ
1 BDT 0.0081 USD
2 BDT 0.0162 USD
5 BDT 0.0404 USD
10 BDT 0.0809 USD
50 BDT 0.4043 USD
100 BDT 0.8086 USD
500 BDT 4.0429 USD
1000 BDT 8.0857 USD
5000 BDT 40.4285 USD
10000 BDT 80.8571 USD