1 USD = 122.9500 BDT
1 USD = 122.9500 BDT
1 BDT = 0.0081 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang BDT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 122.9500 BDT
1 BDT = 0.0081 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8792 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1351.6600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5340 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2760 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8800 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4325 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1655 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4162 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8327 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 968.8800 | Peso Chile |
| USD - COP | 3335.5000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4750 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5730 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7330 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7518 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8461 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 321.6800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17881.4000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0659 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.5100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 USD | 122.950 BDT |
| 2 USD | 245.900 BDT |
| 5 USD | 614.750 BDT |
| 10 USD | 1229.500 BDT |
| 20 USD | 2459.000 BDT |
| 50 USD | 6147.500 BDT |
| 100 USD | 12295.000 BDT |
| 200 USD | 24590.000 BDT |
| 250 USD | 30737.500 BDT |
| 500 USD | 61475.000 BDT |
| 1000 USD | 122950.000 BDT |
| 5000 USD | 614750.000 BDT |
| 10000 USD | 1229500.000 BDT |
| Taka Bangladesh | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 BDT | 0.0081 USD |
| 2 BDT | 0.0163 USD |
| 5 BDT | 0.0407 USD |
| 10 BDT | 0.0813 USD |
| 50 BDT | 0.4067 USD |
| 100 BDT | 0.8133 USD |
| 500 BDT | 4.0667 USD |
| 1000 BDT | 8.1334 USD |
| 5000 BDT | 40.6669 USD |
| 10000 BDT | 81.3339 USD |