Đô la Mỹ (USD) sang Peso Argentina (ARS)

Tỷ giá trực tiếp USD sang ARS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 1524.7400 ARS

1 USD = 1524.7400 ARS

1 ARS = 0.0007 USD

Đô la Mỹ sang Peso Argentina

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Argentina (ARS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - ARS 1524.7400 Peso Argentina
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3000 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.3400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6060 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - AUD 1.4271 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8256 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.1300 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6436 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6576 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7478 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8483 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.4100 Forint Hungary
USD - IDR 17967.8000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0918 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3150 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Peso Argentina Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Argentina
1 USD 1524.740 ARS
2 USD 3049.480 ARS
5 USD 7623.700 ARS
10 USD 15247.400 ARS
20 USD 30494.800 ARS
50 USD 76237.000 ARS
100 USD 152474.000 ARS
200 USD 304948.000 ARS
250 USD 381185.000 ARS
500 USD 762370.000 ARS
1000 USD 1524740.000 ARS
5000 USD 7623700.000 ARS
10000 USD 15247400.000 ARS

Peso Argentina - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Argentina Đô la Mỹ
1 ARS 0.0007 USD
2 ARS 0.0013 USD
5 ARS 0.0033 USD
10 ARS 0.0066 USD
50 ARS 0.0328 USD
100 ARS 0.0656 USD
500 ARS 0.3279 USD
1000 ARS 0.6558 USD
5000 ARS 3.2792 USD
10000 ARS 6.5585 USD