1 USD = 1524.8800 ARS
1 USD = 1524.8800 ARS
1 ARS = 0.0007 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang ARS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1524.8800 ARS
1 ARS = 0.0007 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Argentina (ARS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - ARS | 1524.8800 | Peso Argentina |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8792 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1351.6600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5340 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2760 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - AUD | 1.4325 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1655 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4162 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8327 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 968.8800 | Peso Chile |
| USD - COP | 3335.5000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4750 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5730 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7330 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7518 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8461 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 321.6800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17881.4000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0659 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.5100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Peso Argentina |
|---|---|
| 1 USD | 1524.880 ARS |
| 2 USD | 3049.760 ARS |
| 5 USD | 7624.400 ARS |
| 10 USD | 15248.800 ARS |
| 20 USD | 30497.600 ARS |
| 50 USD | 76244.000 ARS |
| 100 USD | 152488.000 ARS |
| 200 USD | 304976.000 ARS |
| 250 USD | 381220.000 ARS |
| 500 USD | 762440.000 ARS |
| 1000 USD | 1524880.000 ARS |
| 5000 USD | 7624400.000 ARS |
| 10000 USD | 15248800.000 ARS |
| Peso Argentina | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ARS | 0.0007 USD |
| 2 ARS | 0.0013 USD |
| 5 ARS | 0.0033 USD |
| 10 ARS | 0.0066 USD |
| 50 ARS | 0.0328 USD |
| 100 ARS | 0.0656 USD |
| 500 ARS | 0.3279 USD |
| 1000 ARS | 0.6558 USD |
| 5000 ARS | 3.2789 USD |
| 10000 ARS | 6.5579 USD |