1 USD = 11.7102 GHS
1 USD = 11.7102 GHS
1 GHS = 0.0854 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang GHS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 11.7102 GHS
1 GHS = 0.0854 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Cedi Ghana (GHS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8807 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9400 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.6700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5580 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2770 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8500 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4383 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1717 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8349 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.7500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.9500 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5065 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5831 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7910 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7532 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8464 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17855.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0741 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6500 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Cedi Ghana |
|---|---|
| 1 USD | 11.710 GHS |
| 2 USD | 23.420 GHS |
| 5 USD | 58.551 GHS |
| 10 USD | 117.102 GHS |
| 20 USD | 234.204 GHS |
| 50 USD | 585.510 GHS |
| 100 USD | 1171.020 GHS |
| 200 USD | 2342.040 GHS |
| 250 USD | 2927.550 GHS |
| 500 USD | 5855.100 GHS |
| 1000 USD | 11710.200 GHS |
| 5000 USD | 58551.000 GHS |
| 10000 USD | 117102.000 GHS |
| Cedi Ghana | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 GHS | 0.0854 USD |
| 2 GHS | 0.1708 USD |
| 5 GHS | 0.4270 USD |
| 10 GHS | 0.8540 USD |
| 50 GHS | 4.2698 USD |
| 100 GHS | 8.5396 USD |
| 500 GHS | 42.6978 USD |
| 1000 GHS | 85.3956 USD |
| 5000 GHS | 426.9782 USD |
| 10000 GHS | 853.9564 USD |