1 USD = 33.6380 THB
1 USD = 33.6380 THB
1 THB = 0.0297 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 33.6380 THB
1 THB = 0.0297 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - THB | 33.6380 | Bạt Thái Lan |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2800 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1324.9500 | Won Hàn Quốc |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7300 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4261 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8258 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6414 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6564 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8479 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3200 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17990.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0897 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7660 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 USD | 33.638 THB |
| 2 USD | 67.276 THB |
| 5 USD | 168.190 THB |
| 10 USD | 336.380 THB |
| 20 USD | 672.760 THB |
| 50 USD | 1681.900 THB |
| 100 USD | 3363.800 THB |
| 200 USD | 6727.600 THB |
| 250 USD | 8409.500 THB |
| 500 USD | 16819.000 THB |
| 1000 USD | 33638.000 THB |
| 5000 USD | 168190.000 THB |
| 10000 USD | 336380.000 THB |
| Bạt Thái Lan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 THB | 0.0297 USD |
| 2 THB | 0.0595 USD |
| 5 THB | 0.1486 USD |
| 10 THB | 0.2973 USD |
| 50 THB | 1.4864 USD |
| 100 THB | 2.9728 USD |
| 500 THB | 14.8641 USD |
| 1000 THB | 29.7283 USD |
| 5000 THB | 148.6414 USD |
| 10000 THB | 297.2828 USD |