1 USD = 33.5340 THB
1 USD = 33.5340 THB
1 THB = 0.0298 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 33.5340 THB
1 THB = 0.0298 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - THB | 33.5340 | Bạt Thái Lan |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8800 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.3600 | Won Hàn Quốc |
| USD - SGD | 1.2765 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4354 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1712 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4171 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8335 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 970.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3329.5200 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4890 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5783 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7522 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.3500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17897.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0704 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0510 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.5950 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 USD | 33.534 THB |
| 2 USD | 67.068 THB |
| 5 USD | 167.670 THB |
| 10 USD | 335.340 THB |
| 20 USD | 670.680 THB |
| 50 USD | 1676.700 THB |
| 100 USD | 3353.400 THB |
| 200 USD | 6706.800 THB |
| 250 USD | 8383.500 THB |
| 500 USD | 16767.000 THB |
| 1000 USD | 33534.000 THB |
| 5000 USD | 167670.000 THB |
| 10000 USD | 335340.000 THB |
| Bạt Thái Lan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 THB | 0.0298 USD |
| 2 THB | 0.0596 USD |
| 5 THB | 0.1491 USD |
| 10 THB | 0.2982 USD |
| 50 THB | 1.4910 USD |
| 100 THB | 2.9820 USD |
| 500 THB | 14.9102 USD |
| 1000 THB | 29.8205 USD |
| 5000 THB | 149.1024 USD |
| 10000 THB | 298.2048 USD |