Đô la Mỹ (USD) sang Rial Iran (IRR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang IRR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 1832375.0000 IRR

1 USD = 1832375.0000 IRR

1 IRR = 0.0000 USD

Đô la Mỹ sang Rial Iran

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rial Iran (IRR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - VND 25877.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2400 Yên Nhật
USD - CNY 6.6791 Nhân dân tệ
USD - KRW 1327.2900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2781 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4248 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9770 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4061 Đô la Canada
USD - CHF 0.8257 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.7400 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9559 Peso Cuba
USD - CZK 21.6425 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6571 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.4080 Peso Dominica
USD - DZD 134.5150 Dinar Algeria
USD - EGP 54.4450 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6333 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8477 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3300 Forint Hungary
USD - IDR 17966.8000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0885 Sheqel Israel mới
USD - INR 95.1430 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.2500 Dinar Iraq
USD - ISK 121.3150 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Rial Iran Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rial Iran
1 USD 1832375.000 IRR
2 USD 3664750.000 IRR
5 USD 9161875.000 IRR
10 USD 18323750.000 IRR
20 USD 36647500.000 IRR
50 USD 91618750.000 IRR
100 USD 183237500.000 IRR
200 USD 366475000.000 IRR
250 USD 458093750.000 IRR
500 USD 916187500.000 IRR
1000 USD 1832375000.000 IRR
5000 USD 9161875000.000 IRR
10000 USD 18323750000.000 IRR

Rial Iran - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rial Iran Đô la Mỹ
1 IRR 0.0000 USD
2 IRR 0.0000 USD
5 IRR 0.0000 USD
10 IRR 0.0000 USD
50 IRR 0.0000 USD
100 IRR 0.0001 USD
500 IRR 0.0003 USD
1000 IRR 0.0005 USD
5000 IRR 0.0027 USD
10000 IRR 0.0055 USD