Đô la Mỹ (USD) sang Rial Iran (IRR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang IRR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 1693792.5000 IRR

1 USD = 1693792.5000 IRR

1 IRR = 0.0000 USD

Đô la Mỹ sang Rial Iran

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rial Iran (IRR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8791 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7300 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1351.4900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5240 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2760 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9100 Peso Argentina
USD - AUD 1.4328 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1567 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4160 Đô la Canada
USD - CHF 0.8322 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 968.5000 Peso Chile
USD - COP 3335.5000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4681 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5714 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7330 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7518 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8461 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 321.5500 Forint Hungary
USD - IDR 17882.4000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0652 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0060 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - ISK 120.5100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Rial Iran Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rial Iran
1 USD 1693792.500 IRR
2 USD 3387585.000 IRR
5 USD 8468962.500 IRR
10 USD 16937925.000 IRR
20 USD 33875850.000 IRR
50 USD 84689625.000 IRR
100 USD 169379250.000 IRR
200 USD 338758500.000 IRR
250 USD 423448125.000 IRR
500 USD 846896250.000 IRR
1000 USD 1693792500.000 IRR
5000 USD 8468962500.000 IRR
10000 USD 16937925000.000 IRR

Rial Iran - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rial Iran Đô la Mỹ
1 IRR 0.0000 USD
2 IRR 0.0000 USD
5 IRR 0.0000 USD
10 IRR 0.0000 USD
50 IRR 0.0000 USD
100 IRR 0.0001 USD
500 IRR 0.0003 USD
1000 IRR 0.0006 USD
5000 IRR 0.0030 USD
10000 IRR 0.0059 USD