1 USD = 3.0897 ILS
1 USD = 3.0897 ILS
1 ILS = 0.3237 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang ILS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 3.0897 ILS
1 ILS = 0.3237 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - ILS | 3.0897 | Sheqel Israel mới |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2800 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1324.9500 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6380 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7300 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4261 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8258 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6414 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6564 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8479 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3200 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17990.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - INR | 94.7660 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 USD | 3.090 ILS |
| 2 USD | 6.179 ILS |
| 5 USD | 15.449 ILS |
| 10 USD | 30.897 ILS |
| 20 USD | 61.794 ILS |
| 50 USD | 154.485 ILS |
| 100 USD | 308.970 ILS |
| 200 USD | 617.940 ILS |
| 250 USD | 772.425 ILS |
| 500 USD | 1544.850 ILS |
| 1000 USD | 3089.700 ILS |
| 5000 USD | 15448.500 ILS |
| 10000 USD | 30897.000 ILS |
| Sheqel Israel mới | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ILS | 0.3237 USD |
| 2 ILS | 0.6473 USD |
| 5 ILS | 1.6183 USD |
| 10 ILS | 3.2366 USD |
| 50 ILS | 16.1828 USD |
| 100 ILS | 32.3656 USD |
| 500 ILS | 161.8280 USD |
| 1000 ILS | 323.6560 USD |
| 5000 ILS | 1618.2801 USD |
| 10000 ILS | 3236.5602 USD |