1 USD = 3.0704 ILS
1 USD = 3.0704 ILS
1 ILS = 0.3257 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang ILS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 3.0704 ILS
1 ILS = 0.3257 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - ILS | 3.0704 | Sheqel Israel mới |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8800 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.3600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5340 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2765 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4354 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1712 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4171 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8335 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 970.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3329.5200 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4890 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5783 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7522 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.3500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17897.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - INR | 96.0510 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.5950 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 USD | 3.070 ILS |
| 2 USD | 6.141 ILS |
| 5 USD | 15.352 ILS |
| 10 USD | 30.704 ILS |
| 20 USD | 61.408 ILS |
| 50 USD | 153.520 ILS |
| 100 USD | 307.040 ILS |
| 200 USD | 614.080 ILS |
| 250 USD | 767.600 ILS |
| 500 USD | 1535.200 ILS |
| 1000 USD | 3070.400 ILS |
| 5000 USD | 15352.000 ILS |
| 10000 USD | 30704.000 ILS |
| Sheqel Israel mới | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ILS | 0.3257 USD |
| 2 ILS | 0.6514 USD |
| 5 ILS | 1.6285 USD |
| 10 ILS | 3.2569 USD |
| 50 ILS | 16.2845 USD |
| 100 ILS | 32.5690 USD |
| 500 ILS | 162.8452 USD |
| 1000 ILS | 325.6905 USD |
| 5000 ILS | 1628.4523 USD |
| 10000 ILS | 3256.9046 USD |