1 USD = 120.6100 ISK
1 USD = 120.6100 ISK
1 ISK = 0.0083 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang ISK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 120.6100 ISK
1 ISK = 0.0083 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Króna Iceland (ISK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Króna Iceland |
|---|---|
| 1 USD | 120.610 ISK |
| 2 USD | 241.220 ISK |
| 5 USD | 603.050 ISK |
| 10 USD | 1206.100 ISK |
| 20 USD | 2412.200 ISK |
| 50 USD | 6030.500 ISK |
| 100 USD | 12061.000 ISK |
| 200 USD | 24122.000 ISK |
| 250 USD | 30152.500 ISK |
| 500 USD | 60305.000 ISK |
| 1000 USD | 120610.000 ISK |
| 5000 USD | 603050.000 ISK |
| 10000 USD | 1206100.000 ISK |
| Króna Iceland | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0083 USD |
| 2 ISK | 0.0166 USD |
| 5 ISK | 0.0415 USD |
| 10 ISK | 0.0829 USD |
| 50 ISK | 0.4146 USD |
| 100 ISK | 0.8291 USD |
| 500 ISK | 4.1456 USD |
| 1000 ISK | 8.2912 USD |
| 5000 ISK | 41.4559 USD |
| 10000 ISK | 82.9119 USD |