Đô la Mỹ (USD) sang Króna Iceland (ISK)

Tỷ giá trực tiếp USD sang ISK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 121.3150 ISK

1 USD = 121.3150 ISK

1 ISK = 0.0082 USD

Đô la Mỹ sang Króna Iceland

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Króna Iceland (ISK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - ISK 121.3150 Króna Iceland
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8908 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3000 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.3400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6110 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.5900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4273 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8257 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.1300 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6456 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6582 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7478 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.4400 Forint Hungary
USD - IDR 18013.8000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0918 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Króna Iceland Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Króna Iceland
1 USD 121.315 ISK
2 USD 242.630 ISK
5 USD 606.575 ISK
10 USD 1213.150 ISK
20 USD 2426.300 ISK
50 USD 6065.750 ISK
100 USD 12131.500 ISK
200 USD 24263.000 ISK
250 USD 30328.750 ISK
500 USD 60657.500 ISK
1000 USD 121315.000 ISK
5000 USD 606575.000 ISK
10000 USD 1213150.000 ISK

Króna Iceland - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Króna Iceland Đô la Mỹ
1 ISK 0.0082 USD
2 ISK 0.0165 USD
5 ISK 0.0412 USD
10 ISK 0.0824 USD
50 ISK 0.4122 USD
100 ISK 0.8243 USD
500 ISK 4.1215 USD
1000 ISK 8.2430 USD
5000 ISK 41.2150 USD
10000 ISK 82.4300 USD