1 USD = 6.5798 DKK
1 USD = 6.5798 DKK
1 DKK = 0.1520 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang DKK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 6.5798 DKK
1 DKK = 0.1520 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Krone Đan Mạch (DKK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - DKK | 6.5798 | Krone Đan Mạch |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8799 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.6800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5460 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4351 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1708 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4175 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8337 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 970.3300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3327.9700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4927 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7522 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4600 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17896.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0711 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0530 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.5950 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 USD | 6.580 DKK |
| 2 USD | 13.160 DKK |
| 5 USD | 32.899 DKK |
| 10 USD | 65.798 DKK |
| 20 USD | 131.596 DKK |
| 50 USD | 328.990 DKK |
| 100 USD | 657.980 DKK |
| 200 USD | 1315.960 DKK |
| 250 USD | 1644.950 DKK |
| 500 USD | 3289.900 DKK |
| 1000 USD | 6579.800 DKK |
| 5000 USD | 32899.000 DKK |
| 10000 USD | 65798.000 DKK |
| Krone Đan Mạch | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 DKK | 0.1520 USD |
| 2 DKK | 0.3040 USD |
| 5 DKK | 0.7599 USD |
| 10 DKK | 1.5198 USD |
| 50 DKK | 7.5990 USD |
| 100 DKK | 15.1980 USD |
| 500 DKK | 75.9902 USD |
| 1000 DKK | 151.9803 USD |
| 5000 DKK | 759.9015 USD |
| 10000 DKK | 1519.8030 USD |