1 USD = 6.6563 DKK
1 USD = 6.6563 DKK
1 DKK = 0.1502 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang DKK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 6.6563 DKK
1 DKK = 0.1502 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Krone Đan Mạch (DKK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - DKK | 6.6563 | Krone Đan Mạch |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1323.0500 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6190 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4259 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8259 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.4100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6392 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8485 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.2600 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18003.7000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0883 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7380 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 USD | 6.656 DKK |
| 2 USD | 13.313 DKK |
| 5 USD | 33.282 DKK |
| 10 USD | 66.563 DKK |
| 20 USD | 133.126 DKK |
| 50 USD | 332.815 DKK |
| 100 USD | 665.630 DKK |
| 200 USD | 1331.260 DKK |
| 250 USD | 1664.075 DKK |
| 500 USD | 3328.150 DKK |
| 1000 USD | 6656.300 DKK |
| 5000 USD | 33281.500 DKK |
| 10000 USD | 66563.000 DKK |
| Krone Đan Mạch | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 DKK | 0.1502 USD |
| 2 DKK | 0.3005 USD |
| 5 DKK | 0.7512 USD |
| 10 DKK | 1.5023 USD |
| 50 DKK | 7.5117 USD |
| 100 DKK | 15.0234 USD |
| 500 DKK | 75.1168 USD |
| 1000 DKK | 150.2336 USD |
| 5000 DKK | 751.1681 USD |
| 10000 DKK | 1502.3361 USD |