1 DKK = 0.1519 USD
1 DKK = 0.1519 USD
1 USD = 6.5827 DKK
Tỷ giá trực tiếp DKK sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DKK = 0.1519 USD
1 USD = 6.5827 DKK
Dùng trang này để đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DKK - USD | 0.1519 | Đô la Mỹ |
| DKK - VND | 3944.0503 | Đồng Việt Nam |
| DKK - EUR | 0.1338 | Euro |
| DKK - JPY | 23.8398 | Yên Nhật |
| DKK - CNY | 1.0185 | Nhân dân tệ |
| Krone Đan Mạch | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 DKK | 0.152 USD |
| 2 DKK | 0.304 USD |
| 5 DKK | 0.760 USD |
| 10 DKK | 1.519 USD |
| 20 DKK | 3.038 USD |
| 50 DKK | 7.596 USD |
| 100 DKK | 15.191 USD |
| 200 DKK | 30.383 USD |
| 250 DKK | 37.978 USD |
| 500 DKK | 75.957 USD |
| 1000 DKK | 151.913 USD |
| 5000 DKK | 759.567 USD |
| 10000 DKK | 1519.133 USD |
| Đô la Mỹ | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 USD | 6.5827 DKK |
| 2 USD | 13.1654 DKK |
| 5 USD | 32.9135 DKK |
| 10 USD | 65.8270 DKK |
| 50 USD | 329.1350 DKK |
| 100 USD | 658.2700 DKK |
| 500 USD | 3291.3500 DKK |
| 1000 USD | 6582.7000 DKK |
| 5000 USD | 32913.5000 DKK |
| 10000 USD | 65827.0000 DKK |