1 DKK = 0.1502 USD
1 DKK = 0.1502 USD
1 USD = 6.6568 DKK
Tỷ giá trực tiếp DKK sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DKK = 0.1502 USD
1 USD = 6.6568 DKK
Dùng trang này để đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DKK - USD | 0.1502 | Đô la Mỹ |
| DKK - VND | 3887.0028 | Đồng Việt Nam |
| DKK - EUR | 0.1338 | Euro |
| DKK - JPY | 23.7652 | Yên Nhật |
| DKK - CNY | 1.0034 | Nhân dân tệ |
| Krone Đan Mạch | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 DKK | 0.150 USD |
| 2 DKK | 0.300 USD |
| 5 DKK | 0.751 USD |
| 10 DKK | 1.502 USD |
| 20 DKK | 3.004 USD |
| 50 DKK | 7.511 USD |
| 100 DKK | 15.022 USD |
| 200 DKK | 30.044 USD |
| 250 DKK | 37.556 USD |
| 500 DKK | 75.111 USD |
| 1000 DKK | 150.222 USD |
| 5000 DKK | 751.112 USD |
| 10000 DKK | 1502.223 USD |
| Đô la Mỹ | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 USD | 6.6568 DKK |
| 2 USD | 13.3136 DKK |
| 5 USD | 33.2840 DKK |
| 10 USD | 66.5680 DKK |
| 50 USD | 332.8400 DKK |
| 100 USD | 665.6800 DKK |
| 500 USD | 3328.4000 DKK |
| 1000 USD | 6656.8000 DKK |
| 5000 USD | 33284.0000 DKK |
| 10000 USD | 66568.0000 DKK |